Cong Danh Production Trading Food One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM CôNG DANH
6
进口笔数
92
出口笔数
$143.5K
进口金额
$5.25M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-31
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309999041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24S63HW |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | 101-4 đường NB, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM CÔNG DANH |
| 企业英文名称 | CONG DANH PRODUCTION TRADING FOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84908838848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.3K |
| 越南 | 1 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.19M |
| 美国 | 29 | $1.10M |
| 越南 | 11 | $609.7K |
| 丹麦 | 6 | $269.7K |
| 捷克 | 4 | $63.1K |
| 德国 | 2 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Planets Pride A | 越南 | 1 | $56.2K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Lanzhou Gaoyuan Xiacai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Shanghai Ruguo Taihao Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 鲜大蒜 |
| Jin Xiang Shengnan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 鲜大蒜、鲜马铃薯 |
| Hezhou Green Tree Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93 | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dazong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.17M | 其他果仁制品、鲜榴莲 |
| Vina Nest LLC | 美国 | 29 | $1.10M | 其他食用动物品、葡萄柚和柚子 |
| Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $740.7K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $524.3K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Planets Pride International | 丹麦 | 8 | $382.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $180.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Shenhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.0K | 鲜榴莲、其他果仁制品 |
| Vina Nest LLC | 越南 | 3 | $58.1K | 其他食用动物品、其他干果 |
| Julia Alex Asianfood s.r.o. | 捷克 | 2 | $46.8K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 鲜大蒜 | LANZHOU GAOYUAN XIACAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-12-06 | 鲜洋葱青葱 | LANZHOU GAOYUAN XIACAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-14 | 鲜大蒜 | SHANGHAI RUGUO TAIHAO FOOD CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-06-13 | 鲜大蒜 | JIN XIANG SHENGNAN TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-06-10 | 其他冷冻蔬菜 | PLANETS PRIDE A | 越南 | $56.2K |
| 2024-11-05 | 塑料包装箱 | HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-11-05 | 塑料包装箱 | HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-11-05 | 塑料包装箱 | HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 葡萄柚和柚子 | VINA NEST LLC | 美国 | $35.3K |
| 2025-12-27 | 其他干鱼 | VINA NEST LLC | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-27 | 其他干果 | VINA NEST LLC | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 葡萄柚和柚子 | VINA NEST LLC | 美国 | $35.3K |
| 2025-12-05 | 食用甘蔗 | VINA NEST LLC | 美国 | $944 |
| 2025-12-05 | 其他冷冻水果坚果 | VINA NEST LLC | 美国 | $16.1K |
| 2025-12-05 | 高淀粉芋头 | VINA NEST LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 高淀粉木薯 | VINA NEST LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 其他冷冻水果坚果 | VINA NEST LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 淀粉根茎 | VINA NEST LLC | 美国 | $4.8K |