Cong Danh Production Trading Food One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM CôNG DANH

6
进口笔数
92
出口笔数
$143.5K
进口金额
$5.25M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-31
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $749.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-11进口 $93 · 1 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.5K · 2 笔出口 $44.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $117.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $749.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-11进口 $93 · 1 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.5K · 2 笔出口 $44.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $117.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0309999041
企查查编码QVN24S63HW
成立日期2010-06-10
联系地址101-4 đường NB, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM CÔNG DANH
企业英文名称CONG DANH PRODUCTION TRADING FOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A4, Cụm công nghiệp Nhị Xuân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84908838848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
070310鲜洋葱青葱
071080其他冷冻蔬菜
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
041090其他食用动物品
081190其他冷冻水果坚果
200799其他果仁制品
071080其他冷冻蔬菜
080540葡萄柚和柚子
060490加工植物枝叶
091099其他香料
071410高淀粉木薯
071440高淀粉芋头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$87.3K
越南1$56.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$3.19M
美国29$1.10M
越南11$609.7K
丹麦6$269.7K
捷克4$63.1K
德国2$21.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Planets Pride A越南1$56.2K保藏虾制品、冷冻虾
Lanzhou Gaoyuan Xiacai Supply Chain Co., Ltd.中国2$34.6K鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Shanghai Ruguo Taihao Food Co., Ltd.中国1$32.2K鲜大蒜
Jin Xiang Shengnan Trade Co., Ltd.中国1$20.3K鲜大蒜、鲜马铃薯
Hezhou Green Tree Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$93塑料包装箱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Dazong Trade Co., Ltd.中国11$1.17M其他果仁制品、鲜榴莲
Vina Nest LLC美国29$1.10M其他食用动物品、葡萄柚和柚子
Sunwah International Trade Supply Chain Management (Guangdong) Co., Ltd.中国11$740.7K鲜榴莲
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$524.3K鲜榴莲、坚果及种子
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.中国6$429.4K鲜榴莲、其他鲜果
Planets Pride International丹麦8$382.1K冷冻虾、保藏虾制品
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南2$180.7K鲜榴莲、其他鲜果
Guangzhou Shenhe Trading Co., Ltd.中国2$107.0K鲜榴莲、其他果仁制品
Vina Nest LLC越南3$58.1K其他食用动物品、其他干果
Julia Alex Asianfood s.r.o.捷克2$46.8K冷冻虾、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11鲜大蒜LANZHOU GAOYUAN XIACAI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$27.6K
2025-12-06鲜洋葱青葱LANZHOU GAOYUAN XIACAI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.0K
2025-11-14鲜大蒜SHANGHAI RUGUO TAIHAO FOOD CO LTD中国$32.2K
2025-06-13鲜大蒜JIN XIANG SHENGNAN TRADE CO.,LTD中国$20.3K
2025-06-10其他冷冻蔬菜PLANETS PRIDE A越南$56.2K
2024-11-05塑料包装箱HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$31
2024-11-05塑料包装箱HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$31
2024-11-05塑料包装箱HEZHOU GREEN TREE ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$31

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31葡萄柚和柚子VINA NEST LLC美国$35.3K
2025-12-27其他干鱼VINA NEST LLC越南$2.4K
2025-12-27其他干果VINA NEST LLC越南$1.2K
2025-12-15葡萄柚和柚子VINA NEST LLC美国$35.3K
2025-12-05食用甘蔗VINA NEST LLC美国$944
2025-12-05其他冷冻水果坚果VINA NEST LLC美国$16.1K
2025-12-05高淀粉芋头VINA NEST LLC美国$1.7K
2025-12-05高淀粉木薯VINA NEST LLC美国$1.3K
2025-12-05其他冷冻水果坚果VINA NEST LLC美国$1.3K
2025-12-05淀粉根茎VINA NEST LLC美国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Cong Danh Production Trading Food One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →