The Line Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 衬背铜箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE LINE VINA
21
进口笔数
28
出口笔数
$1.88M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500625807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBY2VN6 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Lô CN06, KCN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE LINE VINA |
| 企业英文名称 | THE LINE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN07, khu công nghiệp Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84352511850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 845611 | 激光机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $1.54M |
| 中国 | 4 | $302.8K |
| 马来西亚 | 2 | $36.4K |
| 越南 | 1 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.29M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| The Line Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $284.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| 2c962757eb6b80d2ba33448b98d9e876 | 5 | $137.8K | ||
| LINE | 哈萨克斯坦 | 2 | $130.0K | 激光机床、其他塑料制品 |
| PENTAVEST HOLDINGS SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $36.4K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $419 | 印刷电路、其他塑料废料 |
| MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $25 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.30M | 印刷电路、自粘塑料片 |
| 2c962757eb6b80d2ba33448b98d9e876 | 24 | $531.6K | ||
| The Line Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $90.0K | 其他测量仪器 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 喷雾机零件 | THE LINE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 喷雾机零件 | THE LINE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | THE LINE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 激光机床 | THE LINE CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2025-11-27 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 韩国 | $885.3K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | THE LINE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | THE LINE CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-10-28 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 韩国 | $383.1K |
| 2025-10-27 | 印刷电路 | INNO FLEX VINA CO LTD | 韩国 | $25.7K |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | MIRACLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 衬背铜箔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |