BNB Industrial Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI CôNG NGHIệP BNB VIệT NAM
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$42.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PXE1NT |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Chợ Nội Doi, Khu phố Liễn Thượng, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP BNB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BNB INDUSTRIAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84931188788 |
| 邮箱 | Congtycongnghiepbnbvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $42.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2025-08-29 | 钢铁门窗 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |