Wanshishun Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,657 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư THươNG MạI TổNG HợP VạN THịNH PHáT
0
进口笔数
1,657
出口笔数
$0
进口金额
$10.51M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400873965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y5UMM5 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Lịm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẠN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | WANSHISHUN INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986238999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,657 | $10.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1,320 | $8.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 226 | $1.09M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 56 | $419.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 41 | $119.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 10 | $16.6K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,657)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $993 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $893 |