MD Maritime Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI MD
16
进口笔数
0
出口笔数
$168.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201905048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9B2SRG |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 5/44 Lê Lai, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI MD |
| 企业英文名称 | MD MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5/44 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84968646168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,002亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $111.3K |
| 韩国 | 3 | $50.4K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Duong Oil & Gas Trading Services & Gas Co., Ltd. | 越南 | 12 | $111.3K | 非轻质石油 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-23 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-23 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-10-20 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $246 |
| 2025-08-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $157 |
| 2025-08-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $49 |
| 2025-08-29 | 柴油机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $788 |
| 2025-08-29 | 螺纹螺母 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2025-08-29 | 垫片套装 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $5 |