Thai Duong Oil & Gas Trading Services & Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và DầU KHí THáI DươNG
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$363.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6STKAMD |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | LK-01-05, Khu tái định cư, Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DẦU KHÍ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG OIL AND SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0836958578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $268.5K |
| 巴拿马 | 4 | $70.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 12 | $111.3K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Pegasus | 孟加拉国 | 5 | $86.8K | 非家用缝纫机、其他钢铁制品 |
| Pham Hai Trading, Transport and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.2K | 非轻质石油 |
| Ph Giang Minh | 越南 | 1 | $36.8K | 非轻质石油 |
| International Import Export Transport Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.9K | 非轻质石油、其他电气开关 |
| PEGASUS | 1 | $18.0K | 非轻质石油 | |
| Van Tai Bien and Dau Tu Phi Ma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 非轻质石油、其他货船 |
| OSL Vietnam Shipping & Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 非轻质石油、柴油机零件 |
| VTB Tan Phat Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 非轻质石油 |
| MD International Shipping Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $7.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | OSL VIET NAM SHIPPING & TRADING CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | OSL VIET NAM SHIPPING & TRADING CO LTD | — | $104 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $207 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $134 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $381 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $1.7K |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $324 |
| 2026-01-23 | 非轻质石油 | PEGASUS | — | $15.3K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | OSL VIET NAM SHIPPING & TRADING CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | OSL VIET NAM SHIPPING & TRADING CO LTD | 越南 | $1.3K |