OSL Vietnam Shipping & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Và Thương Mại Osl Việt Nam
10
进口笔数
1
出口笔数
$78.2K
进口金额
$698
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313273703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV0F7HP |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | 183 Lê Văn Lương, khu phố 2, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI OSL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSL VIET NAM SHIPPING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92D30 Khu dân cư Savimex, Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02862503888 |
| 传真 | 02862503999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $63.0K |
| 越南 | 4 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $698 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fluorochem Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.5K | 氟聚合物(PTFE除外)、柴油机零件 |
| Thai Duong Oil & Gas Trading Services & Gas Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 非轻质石油 |
| Jiuli Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他绳缆、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seng Kiat International Lines Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $698 | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 柴油机零件 | SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $330 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 滚珠轴承 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $76 |
| 2023-05-18 | 其他硫化橡胶制品 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $38 |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $72 |
| 2023-05-18 | 非农用喷雾器具 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $186 |
| 2023-05-18 | 其他泵和提升机 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $275 |
| 2023-05-18 | 滚珠轴承 | SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD. | 泰国 | $51 |