OSL Vietnam Shipping & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Biển Và Thương Mại Osl Việt Nam

10
进口笔数
1
出口笔数
$78.2K
进口金额
$698
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313273703
企查查编码QVNUV0F7HP
成立日期2015-05-27
联系地址183 Lê Văn Lương, khu phố 2, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN VÀ THƯƠNG MẠI OSL VIỆT NAM
企业英文名称OSL VIET NAM SHIPPING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92D30 Khu dân cư Savimex, Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02862503888
传真02862503999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
840999柴油机零件
560749聚烯烃绳缆
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
848180阀门龙头
848280其他轴承
848310传动轴及曲柄
848330轴承座

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
842489非农用喷雾器具
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$63.0K
越南4$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$698

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fluorochem Industry Co., Ltd.中国4$54.5K氟聚合物(PTFE除外)、柴油机零件
Thai Duong Oil & Gas Trading Services & Gas Co., Ltd.越南4$15.1K非轻质石油
Jiuli Rope Co., Ltd.中国2$8.5K其他绳缆、聚烯烃绳缆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seng Kiat International Lines Co., Ltd.泰国1$698其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非轻质石油THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD越南$6.6K
2026-04-17非轻质石油THAI DUONG OIL & GAS TRADING SERVICES & GAS CO LTD越南$104
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$276
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$330
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$276
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$4.0K
2026-04-01柴油机零件SHANGHAI FLUOROCHEM INDUSTRY CO LTD中国$330

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18滚珠轴承SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$76
2023-05-18其他硫化橡胶制品SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$38
2023-05-18其他钢铁制品SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$72
2023-05-18非农用喷雾器具SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$186
2023-05-18其他泵和提升机SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$275
2023-05-18滚珠轴承SENG KIAT INTERNATIONAL LINES CO., LTD.泰国$51

相关企业 · 同类产品

OSL Vietnam Shipping & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →