ISN Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ISN VIệT NAM

89
进口笔数
334
出口笔数
$1.37M
进口金额
$474.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2023-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $18.7K · 9 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-02进口 $59.1K · 4 笔出口 $16.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-10进口 $62.0K · 3 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $18.4K · 11 笔2025-02进口 $32.1K · 2 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $16.6K · 11 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $8.7K · 10 笔2025-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $22.3K · 11 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-07进口 $65.9K · 6 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-10进口 $55.6K · 5 笔出口 $14.9K · 12 笔2025-11进口 $50.2K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $16.1K · 11 笔2026-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 6 笔2026-04进口 $130.8K · 4 笔出口 $8.0K · 7 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $21.9K · 9 笔2026-06进口 $96.2K · 5 笔出口 $19.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2023-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $18.7K · 9 笔2023-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $14.8K · 10 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-02进口 $59.1K · 4 笔出口 $16.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-04进口 $21.1K · 1 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-06进口 $21.1K · 1 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.5K · 12 笔2024-08进口 $35.4K · 2 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-09进口 $48.2K · 4 笔出口 $9.1K · 9 笔2024-10进口 $62.0K · 3 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $11.6K · 8 笔2025-01进口 $23.5K · 3 笔出口 $18.4K · 11 笔2025-02进口 $32.1K · 2 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $16.6K · 11 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $8.7K · 10 笔2025-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $22.3K · 11 笔2025-06进口 $19.0K · 2 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-07进口 $65.9K · 6 笔出口 $16.8K · 12 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-10进口 $55.6K · 5 笔出口 $14.9K · 12 笔2025-11进口 $50.2K · 2 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-12进口 $21.2K · 2 笔出口 $16.1K · 11 笔2026-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $6.4K · 5 笔2026-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 6 笔2026-04进口 $130.8K · 4 笔出口 $8.0K · 7 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $21.9K · 9 笔2026-06进口 $96.2K · 5 笔出口 $19.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0106199032
企查查编码QVN613V8WK
成立日期2013-06-06
联系地址BT33, Khu nhà ở và Khu thể thao, vui chơi giải trí Tư Đình, đường Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ISN VIỆT NAM
企业英文名称ISN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT33, Khu nhà ở và Khu thể thao, vui chơi giải trí Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+842432669707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
842420喷枪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本85$1.36M
比利时4$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南333$473.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.新加坡89$1.37M非轻质石油、泵及压缩机零件

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$72.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南20$45.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南10$44.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南13$42.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南19$39.8K窄幅弹性织物、弹性针织布
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南10$18.5K塑料配件、其他纺织制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$17.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南9$5.9K其他塑料制品、电器装置零件
SANWA VIET NAM CO LTD越南11$5.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南10$4.2K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$786
2026-06-24非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$786
2026-06-24非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$43.6K
2026-06-16非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$2.2K
2026-06-16非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$11.0K
2026-06-16非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$32.7K
2026-06-05非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$5.2K
2026-05-11非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$2.6K
2026-04-29非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$10.3K
2026-04-29非轻质石油Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd.日本$10.3K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油Takako Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-25非轻质石油CONG TY TNHH CCI VIET NAM - MST:—$1.1K
2026-06-25非轻质石油Takako Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-06-25非轻质石油Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-24非轻质石油Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$745
2026-06-19非轻质石油Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.5K
2026-06-19非轻质石油Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$599
2026-06-18非轻质石油Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-06-18非轻质石油Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$488
2026-06-15非轻质石油Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$688

相关企业 · 同类产品

ISN Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →