ISN Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ISN VIệT NAM
83
进口笔数
310
出口笔数
$1.27M
进口金额
$433.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106199032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN613V8WK |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | BT33, Khu nhà ở và Khu thể thao, vui chơi giải trí Tư Đình, đường Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ISN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT33, Khu nhà ở và Khu thể thao, vui chơi giải trí Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842432669707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $1.26M |
| 比利时 | 4 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 310 | $433.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Compressors Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $1.27M | 非轻质石油、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $67.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $43.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 13 | $42.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $38.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $16.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 9 | $5.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi | 越南 | 8 | $2.4K | 聚丙烯聚合物、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | KOBELCO COMPRESSORS ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $2.2K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $932 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $971 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $420 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |