ASEAN Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cao Su Đông Nam á

0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$21.11M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $693.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $745.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $346.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $604.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $796.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $740.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $907.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $655.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $693.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $745.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $628.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $346.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $374.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $352.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $594.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $604.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $796.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $544.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $740.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $907.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $730.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $954.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $655.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $648.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0309963711
企查查编码QVNJENGJK5
成立日期2010-05-15
联系地址Số 11 Đường 61, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU ĐÔNG NAM Á
企业英文名称ASEAN RUBBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Đường 61, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống
电话62818813
邮箱michael.le@aseanrubber.com.vn
传真62818816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400280混合橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$11.00M
印度83$6.45M
土耳其31$1.94M
中国香港2$314.6K
印度尼西亚4$306.8K
荷兰2$293.5K
德国1$223.8K
美国2$172.2K
英国1$88.3K
爱尔兰1$85.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Topship Chemical Co., Ltd.中国25$6.29M轻质乙烯共聚物、天然橡胶乳
Glenrock Rubber Products Pvt. Ltd.印度40$2.80M技术分类天然橡胶、混合橡胶
GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度26$2.18M技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Sayeste Kaucuk Lateks ve Kimyevi Maddeler San. ve Tic. A.S.土耳其20$1.62M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Victory Commodities Pte. Ltd.新加坡11$941.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Ningbo Daoyuan Rubber Trade Co., Ltd.中国4$917.3K混合橡胶
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$605.2K天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶
Rubfila International Ltd.印度4$564.9K天然橡胶乳、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Filatex-Vechukunnel Private Ltd.印度4$307.4K天然橡胶乳、其他实验室玻璃器皿
Filatex VCT Private Ltd.印度4$175.6K天然橡胶乳、二氧化钛颜料

近期贸易明细

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22技术分类天然橡胶Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$131.8K
2026-04-21技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$223.8K
2026-04-07天然橡胶乳HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港$143.0K
2026-03-31天然橡胶乳HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港$171.6K
2026-03-27天然橡胶乳Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$161.7K
2026-03-13技术分类天然橡胶INTERTEX WORLD RESOURCES INC美国$95.2K
2026-03-13技术分类天然橡胶SAYESTE KAUCUK LATEKS VE KIMYEVI MADDELER SAN VE TIC A S土耳其$47.6K
2026-02-25技术分类天然橡胶SAYESTE KAUCUK LATEKS VE KIMYEVI MADDELER SAN VE TIC A S土耳其$43.7K
2026-02-14技术分类天然橡胶GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$163.3K
2026-02-03技术分类天然橡胶GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$37.4K

相关企业 · 同类产品

ASEAN Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →