ASEAN Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Su Đông Nam á
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$21.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309963711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJENGJK5 |
| 成立日期 | 2010-05-15 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 61, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASEAN RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường 61, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 62818813 |
| 邮箱 | michael.le@aseanrubber.com.vn |
| 传真 | 62818816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $11.00M |
| 印度 | 83 | $6.45M |
| 土耳其 | 31 | $1.94M |
| 中国香港 | 2 | $314.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $306.8K |
| 荷兰 | 2 | $293.5K |
| 德国 | 1 | $223.8K |
| 美国 | 2 | $172.2K |
| 英国 | 1 | $88.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $85.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topship Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $6.29M | 轻质乙烯共聚物、天然橡胶乳 |
| Glenrock Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | 40 | $2.80M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $2.18M | 技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Sayeste Kaucuk Lateks ve Kimyevi Maddeler San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 20 | $1.62M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Victory Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $941.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Ningbo Daoyuan Rubber Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $917.3K | 混合橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $605.2K | 天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Rubfila International Ltd. | 印度 | 4 | $564.9K | 天然橡胶乳、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Filatex-Vechukunnel Private Ltd. | 印度 | 4 | $307.4K | 天然橡胶乳、其他实验室玻璃器皿 |
| Filatex VCT Private Ltd. | 印度 | 4 | $175.6K | 天然橡胶乳、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $131.8K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $223.8K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶乳 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | $143.0K |
| 2026-03-31 | 天然橡胶乳 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | $171.6K |
| 2026-03-27 | 天然橡胶乳 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $161.7K |
| 2026-03-13 | 技术分类天然橡胶 | INTERTEX WORLD RESOURCES INC | 美国 | $95.2K |
| 2026-03-13 | 技术分类天然橡胶 | SAYESTE KAUCUK LATEKS VE KIMYEVI MADDELER SAN VE TIC A S | 土耳其 | $47.6K |
| 2026-02-25 | 技术分类天然橡胶 | SAYESTE KAUCUK LATEKS VE KIMYEVI MADDELER SAN VE TIC A S | 土耳其 | $43.7K |
| 2026-02-14 | 技术分类天然橡胶 | GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $163.3K |
| 2026-02-03 | 技术分类天然橡胶 | GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $37.4K |