BCA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH BCA
12
进口笔数
111
出口笔数
$695.4K
进口金额
$391.5K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-08-04
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700501328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGG2HGE |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1259, tờ bản đồ số 08, khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BCA |
| 企业英文名称 | BCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1259, tờ bản đồ số 08, khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743791688 |
| 邮箱 | ctybca@gmail.com |
| 传真 | 02743752577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $693.7K |
| 美国 | 3 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $246.1K |
| 澳大利亚 | 59 | $114.3K |
| 加拿大 | 4 | $11.8K |
| 新西兰 | 10 | $7.9K |
| 中国台湾 | 2 | $4.4K |
| 越南 | 5 | $3.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hearty Sun International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $529.6K | 木工机床刀片、其他钨制品 |
| HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 塞舌尔 | 1 | $86.5K | 木工机床刀片、其他钨制品 |
| Moral Dragon Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 数控刃磨机 |
| Nanjing Hui Tang Machinery & Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 液体过滤机械、其他纸制品 |
| Norfield | 美国 | 2 | $1.7K | 木工机床刀片 |
| SAMANTHA LEWIS | 美国 | 1 | $50 | 塑料管、木工机床刀片 |
| Accurate Timber Products | 澳大利亚 | 2 | $37 | 铣削工具、木工机床刀片 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tooling Burton Mill Solutions | 美国 | 22 | $227.9K | 木工机床刀片、其他钢铁制品 |
| Accurate Timber Products | 澳大利亚 | 45 | $90.2K | 木工机床刀片、可互换钻孔工具 |
| Global Tooling Burton Saw & Supply | 美国 | 3 | $17.0K | 木工机床刀片、其他钢铁制品 |
| Accurate Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $13.9K | 木工机床刀片、其他钢铁制品 |
| Canadian Woodworker Ltd. | 加拿大 | 2 | $8.9K | 木工机床刀片、钢铁螺钉螺栓 |
| Accurate New Zealand Ltd. | 新西兰 | 10 | $7.9K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Accurtae Timber Products | 澳大利亚 | 4 | $6.2K | 木工机床刀片、可互换钻孔工具 |
| Accurate Australia | 澳大利亚 | 4 | $5.2K | 木工机床刀片、其他钢铁制品 |
| Crown Tooling (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $941 | 木工机床刀片 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $422 | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $854 |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他钨制品 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 其他钨制品 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 木工机床刀片 | HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $302 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 木工机床刀片 | Burton Mill Solutions | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $94 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $106 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $277 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $277 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $154 |
| 2026-04-27 | 木工机床刀片 | ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $332 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Global Tooling Burton Mill Solutions | 美国 | $320 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Global Tooling Burton Mill Solutions | 美国 | $256 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Global Tooling Burton Mill Solutions | 美国 | $320 |