BCA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 木工机床刀片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH BCA

12
进口笔数
111
出口笔数
$695.4K
进口金额
$391.5K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-08-04
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.4K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $153.8K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $174.4K · 1 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-07进口 $14 · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-08进口 $73 · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-03进口 $99.0K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-04进口 $153.8K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $174.4K · 1 笔出口 $35.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-07进口 $14 · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-08进口 $73 · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-12进口 $65.0K · 1 笔出口 $13.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-03进口 $99.0K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700501328
企查查编码QVNMGG2HGE
成立日期2007-02-09
联系地址Thửa đất số 1259, tờ bản đồ số 08, khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BCA
企业英文名称BCA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1259, tờ bản đồ số 08, khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02743791688
邮箱ctybca@gmail.com
传真02743752577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
810199其他钨制品
820770铣削工具
842129液体过滤机械
846031数控刃磨机

出口

HS 编码产品
820820木工机床刀片
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
820760可互换钻孔工具
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
731822非螺纹垫圈
820239非钢制圆锯片
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$693.7K
美国3$1.8K
澳大利亚1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$246.1K
澳大利亚59$114.3K
加拿大4$11.8K
新西兰10$7.9K
中国台湾2$4.4K
越南5$3.9K
巴布亚新几内亚1$2.1K
印度尼西亚1$838

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hearty Sun International Co., Ltd.中国4$529.6K木工机床刀片、其他钨制品
HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD塞舌尔1$86.5K木工机床刀片、其他钨制品
Moral Dragon Corp. Ltd.中国1$65.0K数控刃磨机
Nanjing Hui Tang Machinery & Equipment Technology Co., Ltd.中国1$12.5K液体过滤机械、其他纸制品
Norfield美国2$1.7K木工机床刀片
SAMANTHA LEWIS美国1$50塑料管、木工机床刀片
Accurate Timber Products澳大利亚2$37铣削工具、木工机床刀片

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Tooling Burton Mill Solutions美国22$227.9K木工机床刀片、其他钢铁制品
Accurate Timber Products澳大利亚45$90.2K木工机床刀片、可互换钻孔工具
Global Tooling Burton Saw & Supply美国3$17.0K木工机床刀片、其他钢铁制品
Accurate Australia Pty Ltd澳大利亚5$13.9K木工机床刀片、其他钢铁制品
Canadian Woodworker Ltd.加拿大2$8.9K木工机床刀片、钢铁螺钉螺栓
Accurate New Zealand Ltd.新西兰10$7.9K木工机床刀片、其他机器刀具
Accurtae Timber Products澳大利亚4$6.2K木工机床刀片、可互换钻孔工具
Accurate Australia澳大利亚4$5.2K木工机床刀片、其他钢铁制品
Crown Tooling (Aust.) Pty Ltd澳大利亚2$941木工机床刀片
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南3$422瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.4K
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$279
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$854
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$2.4K
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.3K
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.1K
2026-03-17其他钨制品HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.4K
2026-03-17其他钨制品HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$7.0K
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.4K
2026-03-17木工机床刀片HEARTY SUN INTERNATIONAL CO., LTD中国$302

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04木工机床刀片Burton Mill Solutions美国$0
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$94
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$106
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$277
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$277
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$154
2026-04-27木工机床刀片ACCURATE AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$332
2026-04-21其他钢铁制品Global Tooling Burton Mill Solutions美国$320
2026-04-21其他钢铁制品Global Tooling Burton Mill Solutions美国$256
2026-04-21其他钢铁制品Global Tooling Burton Mill Solutions美国$320

相关企业 · 同类产品

BCA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →