Jimmy Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN JIMMY VINA
8
进口笔数
117
出口笔数
$85.1K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702546677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG65NRVY |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 92, Đường ĐX077,Khu 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JIMMY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92, Đường ĐX077,Khu 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987193550 |
| 邮箱 | mutxopankhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $73.3K |
| 韩国 | 2 | $11.0K |
| 中国 | 1 | $757 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $974.8K |
| 印度尼西亚 | 19 | $292.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVATEX CO LTD | 中国台湾 | 5 | $73.3K | 高强力机织物、聚氨酯纺织物 |
| Bontex International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 人造纤维花边、高强力机织物 |
| Modoo Inc. | 韩国 | 1 | $3.2K | 染色合成针织布、塑料涂层织物 |
| Jiaxing Leejo Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $757 | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 92 | $874.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Singapore Dayong Global Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $167.7K | 其他塑料制品 |
| Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $100.8K | 其他塑纺箱盒、机织标签 |
| PT Indonesia Dayang Industrial | 印度尼西亚 | 4 | $89.9K | 其他塑料制品 |
| Kanaan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $34.8K | 印刷标签、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-02-14 | 染色尼龙织物 | BONTEX INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-12-26 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $16.7K |
| 2024-12-06 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $21.3K |
| 2024-11-12 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2024-11-12 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2024-08-29 | 塑料涂层织物 | EVATEX CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-01-22 | 塑料涂层织物 | JIAXING LEEJO TEXTILE CO LTD | 中国 | $566 |
| 2024-01-22 | 塑料涂层织物 | JIAXING LEEJO TEXTILE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2023-07-27 | 染色尼龙织物 | MODOO INC | 韩国 | $3.2K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-23 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $360 |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-30 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $557 |
| 2026-03-26 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-26 | 硫化泡沫橡胶 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $24.9K |