THUAN THANH NAM VIET CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN THàNH NAM VIệT
1
进口笔数
24
出口笔数
$29.5K
进口金额
$45.9K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-09-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108752647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3DCA3P |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 2 số nhà 6 Phố An Sinh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THÀNH NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | THUAN THANH NAM VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 6, phố An Sinh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 389058338 |
| 邮箱 | Info@ttnv.vn |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $44.8K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 加拿大 | 1 | $29.5K | 放电加工机床 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDM Co., Ltd. | 日本 | 13 | $19.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| M WORKS | 日本 | 2 | $15.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JEI CO LTD | 日本 | 6 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BK TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| JEI CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| JEI INC | 日本 | 1 | $628 | 其他铝制品 |
| MDM CO LTD | 越南 | 1 | $27 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 放电加工机床 | SUZHOU SANGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.5K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $41 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | JEI CO LTD | 日本 | $183 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | JEI CO LTD | 日本 | $184 |
| 2026-04-03 | 其他铝制品 | JEI CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $73 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $45 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $42 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $136 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | JEI CO LTD | 日本 | $74 |