Hai Sao Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VảI SợI HảI SAO
86
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-07-23
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310834686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DE9YHJ |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | 73 Lương Trúc Đàm, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẢI SỢI HẢI SAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 2839789765 |
| 邮箱 | bob@hstex.com.vn |
| 传真 | 2839782765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551321 | 涤棉机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.55M |
| 印度尼西亚 | 3 | $11.5K |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Developing Group of China Ltd. | 中国 | 58 | $1.34M | 色织人造纤维布、人造纤维印花布 |
| Nantong Covir Fabric Apparel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.0K | 彩色棉布100-200克、棉混纺机织布 |
| Zhejiang Guochen Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.1K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Kaijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.4K | 棉平纹布、人造纤维印花布 |
| Union Developing Group of China | 中国 | 1 | $26.3K | 合成纤维织物、染色化纤长丝布 |
| PT TAK Textiles Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $11.5K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤织物 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Shaoxing Keqiao Hongsen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhongbang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $768 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurse Stage Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-17 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 色织人造纤维布 | NANTONG COVIR FABRIC APPAREL CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 涤棉机织布 | NURSE STAGE CO.,LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-07-23 | 涤棉机织布 | NURSE STAGE CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-07-23 | 涤棉机织布 | NURSE STAGE CO.,LTD | 日本 | $2.2K |