Vinh Phu Wood Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH PHú WOOD VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$705.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601096606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PQEFYQ |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Xóm Trống, Xã Văn Miếu, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚ WOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINH PHU WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tam Sơn 1, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84366610888 |
| 邮箱 | info@vinhphuwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847982 | 混合机 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $705.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingwall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $705.3K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 木材研磨机 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $64.7K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $392 |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $18.6K |
| 2025-11-20 | 切割刀片 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2025-11-20 | 非泡沫塑料片 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2025-11-20 | 非泡沫塑料片 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $44.6K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $392 |
| 2025-11-20 | 氧化铁 | DINGWALL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |