Vinh Phu Wood Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH PHú WOOD VIệT NAM
18
进口笔数
3
出口笔数
$840.1K
进口金额
$114.9K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601096606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PQEFYQ |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Xóm Trống, Xã Văn Miếu, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚ WOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINH PHU WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Sơn, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84366610888 |
| 邮箱 | info@vinhphuwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847982 | 混合机 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $840.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 1 | $54.1K |
| 美国 | 1 | $41.0K |
| 意大利 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingwall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $840.1K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingwall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $114.9K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 钢制容器(>300升) | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-19 | 钢制容器(>300升) | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-19 | 钢制容器(>300升) | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-06-19 | 钢制容器(>300升) | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-18 | 其他薄木板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-18 | 其他薄木板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-18 | 其他薄木板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-12 | 木材锯床 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2026-05-25 | 氨基树脂 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | Dingwall International Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 意大利 | $19.7K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $3.9K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $4.1K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $9.6K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $27.4K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $4.9K |
| 2026-07-07 | 薄硬木胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 塞浦路斯 | $4.2K |
| 2026-06-17 | 非针叶木薄胶合板 | Dingwall International Pte. Ltd. | 美国 | $41.0K |