Tri Duc Fabric & Yarn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VảI SợI TRí ĐứC
42
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-02-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600980749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T9570U |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp huyện Lâm Thao, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẢI SỢI TRÍ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI DUC FIBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp huyện Lâm Thao, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0915418756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.02M |
| 越南 | 9 | $196.8K |
| 泰国 | 3 | $188.3K |
| 印度 | 2 | $93.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 24 | $769.9K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Shijiazhuang Kuoya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $253.1K | 涤棉纱线、125-192分特棉纱 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $196.8K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $188.3K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Kaushik Cotton Corporation | 印度 | 1 | $55.4K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 1 | $38.4K | 已梳棉花、其他棉废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Nice Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.2K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-16 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-27 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-11-27 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-11-13 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-10-15 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-09-23 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-08-26 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-22 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 涤棉纱线 | SUNGJIN NICE CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2023-02-06 | 涤棉纱线 | SUNGJIN NICE CO LTD | 韩国 | $11.0K |