ABC Bac Ninh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 879 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Abc Bắc Ninh
92
进口笔数
879
出口笔数
$1.53M
进口金额
$3.96M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300243173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9X4N4J |
| 成立日期 | 2004-08-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ABC BẮC NINH |
| 企业英文名称 | ABC BAC NINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842223839812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630110 | 电热毯 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $789.6K |
| 泰国 | 17 | $462.0K |
| 越南 | 33 | $171.0K |
| 中国台湾 | 4 | $93.8K |
| 韩国 | 4 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 474 | $1.96M |
| 老挝 | 130 | $1.37M |
| 韩国 | 148 | $393.7K |
| 德国 | 96 | $152.9K |
| 丹麦 | 11 | $46.6K |
| 中国香港 | 5 | $7.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $996 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 24 | $689.3K | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $197.0K | 毡毯、人造纤维无纺布 |
| Mascot International A | 中国 | 13 | $79.3K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 5 | $70.9K | 非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.2K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Mascot International A | 越南 | 14 | $43.3K | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
| WA BETSY INDUSTRIAL Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.2K | 纺织纤维预处理机零件、皮带输送机 |
| ABC Bac Ninh Joint Stock Company | 越南 | 4 | $31.9K | 70-150克非织造布、人造纤维絮胎 |
| Quanzhou Willton Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 25-70克非织造布、自粘纸板 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 17 | $23.7K | 人造纤维无纺布、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2f9d5175b66f97b8f4005a0bea13e909 | 130 | $1.37M | ||
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 165 | $970.0K | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $357.7K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 142 | $307.0K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Mascot International A | 越南 | 64 | $203.1K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 19 | $98.3K | 机织标签、印刷标签 |
| Garment No. 4 Joint Stock Company Nam Dinh Textile Garment | 越南 | 37 | $92.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| RPT Trading | 越南 | 59 | $55.2K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Gate One Fashion Co., Ltd. | 越南 | 24 | $53.9K | 染色聚酯布、25-70克非织造布 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 11 | $46.6K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 中国 | $28 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $80 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $245 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $113 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 中国 | $291 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 染色聚酯布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 中国 | $49 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 越南 | $5 |
| 2026-04-15 | 合成纤维缝纫线 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 中国 | $273 |
出口(共 879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $12 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $14 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $551 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $77 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S / MASCOT INTERNATIONAL (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $15 |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | FGL INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.2K |