ABC Bac Ninh Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,072 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Abc Bắc Ninh

105
进口笔数
1,072
出口笔数
$1.72M
进口金额
$4.56M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $100.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 31 笔2024-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $128.3K · 31 笔2024-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $193.4K · 37 笔2024-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $167.1K · 32 笔2024-07进口 $55.4K · 4 笔出口 $173.9K · 36 笔2024-08进口 $67.7K · 4 笔出口 $252.2K · 46 笔2024-09进口 $105.5K · 6 笔出口 $239.2K · 41 笔2024-10进口 $89.9K · 6 笔出口 $218.3K · 49 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $88.4K · 21 笔2024-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $85.2K · 17 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $98.5K · 19 笔2025-02进口 $69.2K · 4 笔出口 $89.6K · 15 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $132.4K · 26 笔2025-04进口 $51.6K · 3 笔出口 $133.3K · 45 笔2025-05进口 $75.9K · 6 笔出口 $198.4K · 52 笔2025-06进口 $163.2K · 8 笔出口 $224.0K · 46 笔2025-07进口 $52.8K · 4 笔出口 $191.7K · 39 笔2025-08进口 $10.0K · 3 笔出口 $144.4K · 41 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $160.2K · 36 笔2025-10进口 $49.2K · 6 笔出口 $164.6K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 25 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $52.7K · 18 笔2026-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $64.6K · 20 笔2026-02进口 $54.9K · 2 笔出口 $69.6K · 9 笔2026-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $154.0K · 24 笔2026-04进口 $149.4K · 3 笔出口 $150.9K · 40 笔2026-05进口 $51.2K · 1 笔出口 $135.6K · 35 笔2026-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $151.6K · 48 笔2026-07进口 $136.5K · 11 笔出口 $294.0K · 109 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.7K · 3 笔出口 $100.6K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 31 笔2024-04进口 $50.0K · 4 笔出口 $128.3K · 31 笔2024-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $193.4K · 37 笔2024-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $167.1K · 32 笔2024-07进口 $55.4K · 4 笔出口 $173.9K · 36 笔2024-08进口 $67.7K · 4 笔出口 $252.2K · 46 笔2024-09进口 $105.5K · 6 笔出口 $239.2K · 41 笔2024-10进口 $89.9K · 6 笔出口 $218.3K · 49 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $88.4K · 21 笔2024-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $85.2K · 17 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $98.5K · 19 笔2025-02进口 $69.2K · 4 笔出口 $89.6K · 15 笔2025-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $132.4K · 26 笔2025-04进口 $51.6K · 3 笔出口 $133.3K · 45 笔2025-05进口 $75.9K · 6 笔出口 $198.4K · 52 笔2025-06进口 $163.2K · 8 笔出口 $224.0K · 46 笔2025-07进口 $52.8K · 4 笔出口 $191.7K · 39 笔2025-08进口 $10.0K · 3 笔出口 $144.4K · 41 笔2025-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $160.2K · 36 笔2025-10进口 $49.2K · 6 笔出口 $164.6K · 46 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 25 笔2025-12进口 $33.3K · 4 笔出口 $52.7K · 18 笔2026-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $64.6K · 20 笔2026-02进口 $54.9K · 2 笔出口 $69.6K · 9 笔2026-03进口 $34.5K · 3 笔出口 $154.0K · 24 笔2026-04进口 $149.4K · 3 笔出口 $150.9K · 40 笔2026-05进口 $51.2K · 1 笔出口 $135.6K · 35 笔2026-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $151.6K · 48 笔2026-07进口 $136.5K · 11 笔出口 $294.0K · 109 笔

工商档案

企业注册号2300243173
企查查编码QVNS9X4N4J
成立日期2004-08-04
联系地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ABC BẮC NINH
企业英文名称ABC BAC NINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842223839812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
56039370-150克非织造布
540761聚酯长丝织物
560394重型无纺布
560312人造纤维无纺布
540110合成纤维缝纫线
600192人造纤维绒布
540752染色聚酯布
560311轻质无纺布
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
560122人造纤维絮胎
56039225-70克非织造布
560394重型无纺布
560391轻质无纺布
581100绗缝纺织品
590390塑料涂层织物
550320聚酯短纤
630110电热毯
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$812.2K
泰国20$563.0K
越南43$238.6K
中国台湾5$94.5K
韩国4$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南561$2.27M
老挝148$1.53M
韩国208$486.5K
德国102$162.1K
丹麦14$54.0K
孟加拉国12$12.6K
中国香港5$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡26$788.4K已梳棉花、聚酯短纤
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南23$208.8K人造纤维无纺布、毡毯
Mascot International A/S丹麦10$106.0K扣件及零件、拉链零件
ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南8$86.5K70-150克非织造布、人造纤维絮胎
Mascot International A中国13$79.3K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国2$52.2K初级形态PET、聚酯短纤
Mascot International A越南14$43.3K其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线
WA-BETSY Industrial Co., Ltd.中国5$41.2K纺织润滑剂、纺织纤维预处理机零件
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.中国19$29.2K人造纤维无纺布、聚酯长丝织物
Quanzhou Willton Textile Co., Ltd.中国3$25.5K25-70克非织造布、自粘纸板

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mascot International A/S丹麦164$1.59M男式化纤大衣、男式化纤裤
FGL International Co., Ltd.越南224$1.17M人造纤维絮胎、女式化纤夹克
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南40$372.7K瓦楞纸箱、毡毯
Gate One Fashion GmbH德国156$327.8K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Mascot International A越南64$203.1K其他人造窄幅布、印刷标签
Fast East International Ltd.越南19$98.3K机织标签、印刷标签
Garment No. 4 Joint Stock Company Nam Dinh Textile Garment越南37$92.9K印刷标签、非织造标签
RPT Trading越南84$85.8K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Unico Global Inc.韩国34$55.4K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Gate One Fashion Co., Ltd.越南24$53.9K染色聚酯布、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2870-150克非织造布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$226
2026-07-28重型无纺布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$5.6K
2026-07-28聚酯短纤ABC Bac Ninh Joint Stock Company中国$398
2026-07-2870-150克非织造布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$1.6K
2026-07-28聚酯短纤ABC Bac Ninh Joint Stock Company中国$337
2026-07-28聚酯短纤ABC Bac Ninh Joint Stock Company中国$398
2026-07-28重型无纺布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$5.6K
2026-07-28聚酯短纤ABC Bac Ninh Joint Stock Company中国$227
2026-07-2870-150克非织造布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$706
2026-07-2870-150克非织造布ABC Bac Ninh Joint Stock Company越南$706

出口(共 1,072)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维絮胎Sonha Joint Stock Co.越南$2.6K
2026-07-31人造纤维絮胎FGL International Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-3170-150克非织造布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED—$350
2026-07-31人造纤维絮胎FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED—$1.4K
2026-07-3125-70克非织造布RPT Trading韩国$140
2026-07-3125-70克非织造布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED—$480
2026-07-31人造纤维絮胎FGL International Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31人造纤维絮胎FGL International Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31人造纤维絮胎FGL International Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-3125-70克非织造布Unico Global Inc.韩国$20

相关企业 · 同类产品

ABC Bac Ninh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →