Nguyen Khai Construction & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG NGUYễN KHảI
1
进口笔数
4
出口笔数
$23.9K
进口金额
$17.2K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2024-07-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315711663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC5MEB4 |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 1768/17A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 4, Khu phố 5, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG NGUYỄN KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1768/17A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 4, Khu phố 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Morui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 水净化机械 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-06-05 | 水净化机械 | SHANGHAI MORUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $634 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $634 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $523 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $523 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $642 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $973 |
| 2024-07-08 | 水净化机械 | Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |