Huynh Ngoc Medical Equipment Investment Corporation

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRANG THIếT Bị Y Tế HUỳNH NGọC

87
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316416318
企查查编码QVN5UP6SM4
成立日期2020-07-31
联系地址190 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUỲNH NGỌC
企业英文名称HUYNH NGOC MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址349B Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话62649088
传真62647616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
901920治疗呼吸装置
901890其他医疗器具
940290医用家具
841920医用消毒器
701090玻璃容器
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
842119其他离心机
842310个人秤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Foreign Trade Corp.中国10$633.2K人造纤维绒布、染色合成针织布
Longfian Scitech Co., Ltd.中国4$237.8K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Jiangsu Shuangsheng Medical Appliance Co., Ltd.中国14$172.8K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Jiangsu Dengguan Medical Treatment Instrument Co., Ltd.中国10$107.6K医用消毒器、治疗按摩器具
Zhangjiagang Xiehe Import & Export Co., Ltd.中国9$92.9K医用家具、矫形器具
Hangzhou Liandong Import & Export Co., Ltd.中国7$85.8K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Zhejiang Lichang Health Products Technology Co., Ltd.中国7$65.3K治疗按摩器具
Wenzhou Weiying Technology Co., Ltd.中国3$61.7K治疗按摩器具、其他塑料制品
Xiamen Winner Trade Co., Ltd.中国6$40.5K第90章仪器零件、治疗呼吸装置
Beijing Fangsheng Yida Science & Technology Development Co., Ltd.中国7$37.1K治疗按摩器具、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他离心机ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD中国$4.8K
2026-04-12其他离心机ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD中国$875
2026-04-12其他离心机ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD中国$4.8K
2026-04-12其他离心机ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD中国$875
2026-03-19治疗按摩器具JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD中国$8.3K
2026-03-12医用消毒器HANGZHOU LIANDONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.6K
2026-03-12其他医疗器具DANYANG KAIYU MEDICAL EQUIPMENT SUPPLY CO.,LTD中国$5.1K
2026-02-26治疗按摩器具CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP中国$61.6K
2025-12-22医用家具ZHANGJIAGANG XIEHE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2025-12-22医用家具ZHANGJIAGANG XIEHE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Huynh Ngoc Medical Equipment Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →