Huynh Ngoc Medical Equipment Investment Corporation
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TRANG THIếT Bị Y Tế HUỳNH NGọC
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UP6SM4 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | 190 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUỲNH NGỌC |
| 企业英文名称 | HUYNH NGOC MEDICAL EQUIPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 349B Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 62649088 |
| 传真 | 62647616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842310 | 个人秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 10 | $633.2K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Longfian Scitech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $237.8K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Jiangsu Shuangsheng Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 14 | $172.8K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Jiangsu Dengguan Medical Treatment Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.6K | 医用消毒器、治疗按摩器具 |
| Zhangjiagang Xiehe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.9K | 医用家具、矫形器具 |
| Hangzhou Liandong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.8K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Zhejiang Lichang Health Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.3K | 治疗按摩器具 |
| Wenzhou Weiying Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Xiamen Winner Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.5K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| Beijing Fangsheng Yida Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.1K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他离心机 | ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 其他离心机 | ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-12 | 其他离心机 | ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 其他离心机 | ZENITH LAB (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-19 | 治疗按摩器具 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-12 | 医用消毒器 | HANGZHOU LIANDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | DANYANG KAIYU MEDICAL EQUIPMENT SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-26 | 治疗按摩器具 | CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | $61.6K |
| 2025-12-22 | 医用家具 | ZHANGJIAGANG XIEHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-22 | 医用家具 | ZHANGJIAGANG XIEHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |