P2H Trading & Service Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ P2h
23
进口笔数
0
出口笔数
$513.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311659324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N0R1X9 |
| 成立日期 | 2012-03-23 |
| 联系地址 | 65 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P2H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 65 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862780958 |
| 邮箱 | hieu9898@gmail.com |
| 传真 | 0840888837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $392.8K |
| 马来西亚 | 2 | $68.1K |
| 中国 | 4 | $31.7K |
| 法国 | 1 | $18.9K |
| 以色列 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0ab6859e2431ad3b925384c1fb599fd9 | 10 | $331.3K | ||
| BIONION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $68.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | 3 | $53.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LUMENIS BE LTD | 中国香港 | 3 | $27.5K | 治疗按摩器具 |
| Etre Belle Cosmetics Vertrieb GmbH | 德国 | 4 | $26.5K | 其他护肤品、化妆粉 |
| LUMENTS BE LTD HUD DIVISION | 中国香港 | 1 | $4.2K | 治疗按摩器具 |
| Lumenis BE Ltd. (HUD Division) | 以色列 | 1 | $1.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $658 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $658 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $148 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $206 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $132 |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $822 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $329 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | ETRE BELLE COSMECTICS-VERTRIEB GMBH | 德国 | $980 |