May Phuc Trading Investment & Manufacture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Thương Mại May Phúc

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300778732
企查查编码QVNEEMK8SV
成立日期2013-05-09
联系地址Khu phố Thuận An , Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MAY PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84912860448
邮箱mayphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
560410包覆橡胶绳
611780其他针织配件
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$2.53M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teramoto Corp Ltd日本54$2.40M清洁用布、非瓦楞折叠盒
OM Support Co., Ltd.日本5$132.8K包覆橡胶绳、其他针织配件

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$2.5K
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$2.2K
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$4.6K
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$5.3K
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$24.2K
2026-04-27清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$3.3K
2026-04-12清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$3.0K
2026-04-12清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$2.0K
2026-04-12清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$8.3K
2026-04-12清洁用布Teramoto Corp Ltd日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

May Phuc Trading Investment & Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →