May Phuc Trading Investment & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Thương Mại May Phúc
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$2.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300778732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEMK8SV |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | Khu phố Thuận An , Phường Trạm Lộ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MAY PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84912860448 |
| 邮箱 | mayphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $2.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teramoto Corp Ltd | 日本 | 54 | $2.40M | 清洁用布、非瓦楞折叠盒 |
| OM Support Co., Ltd. | 日本 | 5 | $132.8K | 包覆橡胶绳、其他针织配件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | Teramoto Corp Ltd | 日本 | $3.5K |