Truong An Commercial Industrial Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Điện Tử Trường An

8
进口笔数
288
出口笔数
$24.4K
进口金额
$6.95M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $138.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $38.9K · 9 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $30.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 8 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 8 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $138.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $38.9K · 9 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $30.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 8 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0105155875
企查查编码QVNASGBC31
成立日期2011-02-18
联系地址Số 99, tổ 10, tập thể A34, ngõ 196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN COMMERCIAL INDUSTRIAL ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99, tổ 10, tập thể A34, ngõ 196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842438717863
邮箱truonganelectronics@vnn.vn
传真02438717705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
901180复式光学显微镜
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
851511焊接设备
820320钳子镊子
611610塑胶涂层手套
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$24.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南288$6.95M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handif Industrial Ltd.中国7$23.6K焊接机零件、气体过滤机械
Hangzhou Tome Opto Electronics Co., Ltd.中国1$800光学显微镜零件、非光学显微镜

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$4.58M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南99$2.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南49$96.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南58$67.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南26$15.4K其他塑料制品、变压器零件
Aiden Vietnam Ltd.越南16$3.2K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$934其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16复式光学显微镜HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$1.6K
2025-06-16其他塑料制品HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$200
2024-08-08复式光学显微镜HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$1.6K
2024-08-0837.5瓦以下电机HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$110
2024-08-08其他塑料制品HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$100
2024-08-08气体过滤机械HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$619
2024-07-25紫外线红外线灯HANGZHOU TOME OPTO ELECTRONICS CO LTD中国$800
2024-04-01气体过滤机械HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$1.2K
2024-04-01气体过滤机械HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$2.1K
2024-02-15气体过滤机械HANDIF INDUSTRIAL LTD中国$360

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非螺纹垫圈CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$18
2026-04-24其他润滑剂CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$113
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$21
2026-04-24其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$34
2026-04-24非轻质石油CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$175
2026-04-23过滤净化器零件CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$5
2026-04-23塑料容器CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$42
2026-04-23电气信号装置CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$29
2026-04-23可互换工具CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$12
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$52

相关企业 · 同类产品

Truong An Commercial Industrial Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →