Truong An Commercial Industrial Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Điện Tử Trường An
8
进口笔数
288
出口笔数
$24.4K
进口金额
$6.95M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105155875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASGBC31 |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | Số 99, tổ 10, tập thể A34, ngõ 196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN COMMERCIAL INDUSTRIAL ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99, tổ 10, tập thể A34, ngõ 196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438717863 |
| 邮箱 | truonganelectronics@vnn.vn |
| 传真 | 02438717705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 288 | $6.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handif Industrial Ltd. | 中国 | 7 | $23.6K | 焊接机零件、气体过滤机械 |
| Hangzhou Tome Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 光学显微镜零件、非光学显微镜 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $4.58M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $2.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 49 | $96.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $67.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $3.2K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $934 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 复式光学显微镜 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-08 | 复式光学显微镜 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-08 | 37.5瓦以下电机 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $110 |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-08 | 气体过滤机械 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $619 |
| 2024-07-25 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU TOME OPTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-04-01 | 气体过滤机械 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-01 | 气体过滤机械 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-15 | 气体过滤机械 | HANDIF INDUSTRIAL LTD | 中国 | $360 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $52 |