Long Viet Fertilizer Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV PHâN BóN LONG VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.38M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDJFD4W |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 318 Đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV PHÂN BÓN LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | LONG VIET FERTILIZER TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 318 Đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02438563669 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $4.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Fertiliser DMCC | 阿联酋 | 2 | $2.21M | 氯化钾肥料 |
| Canpotex Ltd. | 加拿大 | 5 | $2.17M | 氯化钾肥料、其他钾肥 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 氯化钾肥料 | Canpotex Ltd. | 加拿大 | $671.0K |
| 2024-02-19 | 氯化钾肥料 | Canpotex Ltd. | 加拿大 | $610.0K |
| 2023-12-18 | 氯化钾肥料 | Dragon Fertiliser DMCC | 加拿大 | $1.27M |
| 2023-12-18 | 氯化钾肥料 | Dragon Fertiliser DMCC | 加拿大 | $573.8K |
| 2023-09-27 | 氯化钾肥料 | Dragon Fertiliser DMCC | 加拿大 | $365.0K |
| 2023-08-17 | 氯化钾肥料 | Canpotex Ltd. | 加拿大 | $350.0K |
| 2023-08-17 | 氯化钾肥料 | Canpotex Ltd. | 加拿大 | $350.0K |
| 2023-08-17 | 氯化钾肥料 | Canpotex Ltd. | 加拿大 | $190.0K |