KHOI PHAT LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khởi Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400668112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQERPD8Q |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà Helio Center số 01 đường 2/9, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỞI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHOI PHAT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Helio Center số 01 đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02363630666 |
| 邮箱 | ngochang@khoiphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LILYTOYS CO LTD | 中国 | 1 | $18.5K | 其他户外娱乐设备、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU LILYTOYS CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-04-22 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU LILYTOYS CO LTD | 中国 | $17.6K |