Phu Diem Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI PHú DIễM
69
进口笔数
0
出口笔数
$849.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301192002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3038SDY |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI PHÚ DIỄM |
| 企业英文名称 | PHU DIEM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84975238880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $516.9K |
| 韩国 | 5 | $124.8K |
| 中国 | 11 | $111.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $516.9K | 酚醛树脂、酯胶 |
| Dongnam Petrochemical Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $124.8K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $95.7K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hong Kong Purple International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.7K | 多层涂布纸板、未涂布卷纸 |
| CR Henderson (Qingdao) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.7K | 染料颜料、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao DL Benson New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 染料颜料 |
| Ningbo Dongbo New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $810 | 复合增塑剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-13 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-13 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-13 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 酚醛树脂 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | Dongnam Petrochemical Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | Dongnam Petrochemical Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-03-25 | 染料颜料 | QINGDAO DL BENSON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-16 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PURPLE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $418 |