Minh Tien Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Minh Tiến
17
进口笔数
0
出口笔数
$815.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ6128W |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Đội 13, thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 13, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký và chỉ kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật, sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436857676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $593.6K |
| 挪威 | 4 | $222.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 13 | $593.6K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Global Floro AS | 挪威 | 2 | $103.5K | 冻鲭鱼、盐渍鱼(非鲱鱼) |
| Nils Sperre AS | 挪威 | 1 | $62.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 1 | $56.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $56.8K |
| 2026-04-20 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $56.8K |
| 2026-03-28 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $28.4K |
| 2026-01-27 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $89.0K |
| 2026-01-09 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $60.4K |
| 2025-08-09 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.6K |
| 2025-08-08 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.6K |
| 2025-03-15 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.6K |
| 2025-03-04 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.6K |
| 2025-03-01 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.6K |