Tuan Phat Agricultural Products Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN TUấN PHáT
1
进口笔数
87
出口笔数
$22.5K
进口金额
$18.04M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801681433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQUU10H |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | B14, Khu vực Yên Hạ, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN TUẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B14, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935084086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $9.30M |
| 越南 | 1 | $202.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Agrise Feed Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LYNASHIN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 18 | $4.63M | 其他谷物残渣 | |
| SHANDONG JINYI CHENGHUI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 11 | $3.01M | 其他谷物残渣 | |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.46M | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| ZHANGZHOU TIANCHEN TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 11 | $2.34M | 其他谷物残渣、碎米 |
| Guangxi Lynashin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.80M | 其他谷物残渣 |
| Guangzhou Yuzhou Grain & Oil Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.32M | 其他谷物残渣 |
| XIAMEN YUEZHONGFA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 8 | $908.2K | 其他谷物残渣 | |
| Guangxi Rishengchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $558.4K | 其他谷物残渣 |
| Xiamen Yuezhongfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $426.8K | 其他谷物残渣、碾磨大米 |
| Shandong Jinyi Chenghui New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $402.6K | 其他谷物残渣、其他谷物粗粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 谷物加工机零件 | HENAN AGRISE FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 谷物加工机零件 | HENAN AGRISE FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-12-04 | 谷物加工机械 | HENAN AGRISE FEED MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $20.3K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他谷物残渣 | SHANDONG JINYI CHENGHUI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | — | $328.8K |
| 2026-04-27 | 其他谷物残渣 | SHANDONG JINYI CHENGHUI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | — | $276.6K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | GUANGXI LYNASHIN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $338.0K |
| 2026-04-25 | 其他谷物残渣 | GUANGZHOU YUZHOU GRAIN & OIL TRADING CO LTD | 中国 | $298.2K |
| 2026-04-24 | 其他谷物残渣 | ZHANJIANG SUPERIOR GRAINS TRADING CO LTD | 中国 | $341.1K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | ZHANGZHOU TIANCHEN TRADING CO., LTD. | 中国 | $171.9K |
| 2026-04-21 | 其他谷物残渣 | ZHANGZHOU TIANCHEN TRADING CO., LTD. | 中国 | $155.6K |
| 2026-04-20 | 其他谷物残渣 | ZHANGZHOU TIANCHEN TRADING CO., LTD. | 中国 | $279.3K |
| 2026-04-20 | 其他谷物残渣 | SHANDONG JINYI CHENGHUI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | — | $334.0K |
| 2026-04-17 | 其他谷物残渣 | GUANGXI LYNASHIN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $187.5K |