Hoang Anh Trade One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI HOàNG ANH
218
进口笔数
1
出口笔数
$7.19M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-24
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800827092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM68T3TF |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 35 đường Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH TRADE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 đường Trần Hưng Đạo, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84914523771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841391 | 泵零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $7.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.23M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $980.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Tongling Clary Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $803.5K | 单轴拖拉机、非车用柴油机 |
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $640.3K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| Chongqing Hua Tian Hao Li Machinery LLC | 中国 | 24 | $536.8K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $529.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Chongqing Meidoing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $458.0K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Chongqing Koban Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $321.3K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.9K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Furniture Online Corp. | 美国 | 1 | $30.6K | 塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | TONGLING CLARY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 零售合成纱线 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-10 | 零售合成纱线 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-10 | 塑料管件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 塑料家具 | BEST FURNITURE ONLINE CORP | 美国 | $30.6K |