Ha Viet Nam Infrastructure Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIO-LINK
29
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108564019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN135AEDG |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 236 Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK |
| 企业英文名称 | BIO-LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Số 236 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84903242737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $83.3K |
| 英国 | 4 | $20.9K |
| 印度 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 中国台湾 | 2 | $303 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Healthcare Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $43.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Healthsky Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.0K | 免疫制品、诊断试剂 |
| 7a77f6f6b9aa0835d76f02e4100c9c4d | 4 | $20.9K | ||
| Ahn Biotechnologie GmbH | 德国 | 3 | $7.0K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ACCUBIO LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ACCUBIO LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ACCUBIO LTD | 英国 | $995 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | ACCUBIO LTD | 英国 | $995 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | WUHAN HEALTHCARE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |