Phu Nguyen Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT PHú NGUYêN
48
进口笔数
0
出口笔数
$961.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK849PH8 |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Số 3A/43 Gốc Đề, Đường Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP6 - Tầng 2, Trung tâm thương mại dịch vụ tổng hợp và nhà ở cao tầng, đường Nguyễn Bồ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466539696 |
| 邮箱 | phunguyenscientific@gmail.com |
| 官网 | phunguyen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $686.9K |
| 意大利 | 18 | $126.1K |
| 中国 | 8 | $125.7K |
| 日本 | 4 | $17.2K |
| 克罗地亚 | 3 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medite Medical GmbH | 德国 | 32 | $678.3K | 切片机零件、其他功能机器 |
| Ganshorn Medizin Electronic GmbH | 德国 | 6 | $179.8K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Kugel Medical GmbH | 德国 | 2 | $58.5K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Cosmed S.r.l. | 意大利 | 5 | $36.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他离心机、离心机零件 |
| Liaoning Freezerpalace Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 其他制冷设备、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 切片机零件 | Medite Medical GmbH | 德国 | $231 |
| 2026-07-29 | 工业干燥机 | Medite Medical GmbH | 德国 | $680 |
| 2026-07-29 | 切片机零件 | Medite Medical GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 切片机零件 | Medite Medical GmbH | 德国 | $8.3K |
| 2026-07-27 | 其他电诊设备 | Ganshorn Medizin Electronic GmbH | 德国 | $21.9K |
| 2026-07-02 | 其他化学制剂 | Medite Medical GmbH | 意大利 | $21.4K |
| 2026-07-02 | 甲醛 | Medite Medical GmbH | 意大利 | $3.8K |
| 2026-07-02 | 含油石蜡 | Medite Medical GmbH | 德国 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 含油石蜡 | Medite Medical GmbH | 德国 | $338 |
| 2026-06-12 | 甲醛 | Medite Medical GmbH | 意大利 | $426 |