Truong Thien Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN TRườNG THIêN
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$259.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702673153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN641RP |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số 005, Tổ 2, Ấp Tân Hóa, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TRƯỜNG THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 005, Tổ 2, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0365551704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $217.2K |
| 中国香港 | 4 | $41.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peng Fai Trading Co., Ltd. | 越南 | 34 | $146.6K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 37 | $64.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| PENG FAI TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $41.9K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | 7 | $6.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 2 | $301 | 聚合物胶粘剂、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $193 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $156 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $64 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH VISTARR SPORTS (MST: 3702364187) | 越南 | $121 |