My Tuong Corporation

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Tường

0
进口笔数
315
出口笔数
$0
进口金额
$97.31M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $963.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $555.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.45M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $932.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.01M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.56M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.74M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $963.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $555.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.45M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $932.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.02M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.04M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.01M · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.56M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.74M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔

工商档案

企业注册号1200686123
企查查编码QVNS7H1Q4V
成立日期2008-01-31
联系地址Lô B23, Cụm công nghiệp Bắc Sông Xáng, ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ TƯỜNG
企业英文名称MY TUONG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B26, ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp
经营范围1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02733833686
邮箱mytuong.rice@gmail.com
官网mytuong.com.vn
传真02733610630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
48194040厘米以下纸袋
630533PP/PE编织袋
392020聚丙烯塑料
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾98$62.01M
越南150$24.03M
新加坡18$6.76M
中国13$2.53M
中国香港15$1.07M
加拿大4$73.5K
瑞士2$37.3K
马来西亚1$33.8K
美国3$0

贸易伙伴

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saiddi Agri Farm & Trading Inc.菲律宾28$19.16M碾磨大米、碎米
Sodatrade Corporation菲律宾18$15.42M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
RBS Universal Grains Traders Corp.菲律宾19$7.69M碾磨大米、碎米
Winter Spring Foods Pte. Ltd.新加坡31$6.25M碾磨大米、碎米
SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD中国香港94$6.14M碎米、酿造废料
Dilai Trading Co., Pte. Ltd.新加坡8$4.57M碾磨大米、碎米
Blue Shark Development & Trading Corporation越南7$4.22M碾磨大米、碎米
Cropworthy Ventures Inc.菲律宾5$3.60M碾磨大米、碎米
Farmint Corp. Corporation菲律宾7$2.35M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Guangzhou Easy Rice Co., Ltd.中国6$1.24M碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米AsiaWay AG瑞士$7.5K
2026-06-30碾磨大米AsiaWay AG瑞士$1.9K
2026-06-30碾磨大米AsiaWay AG瑞士$2.0K
2026-06-30碾磨大米AsiaWay AG瑞士$1.9K
2026-06-30碾磨大米AsiaWay AG瑞士$5.5K
2026-06-29碾磨大米RBS Universal Grains Traders Corp.菲律宾$135.0K
2026-06-10碎米SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD—$53.1K
2026-06-10碎米SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD—$53.1K
2026-06-09碾磨大米Guangzhou Easy Rice Co., Ltd.中国$340.2K
2026-06-06碎米Guangzhou Easy Rice Co., Ltd.中国$171.6K

相关企业 · 同类产品

My Tuong Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →