My Tuong Corporation
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Tường
0
进口笔数
315
出口笔数
$0
进口金额
$97.31M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200686123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7H1Q4V |
| 成立日期 | 2008-01-31 |
| 联系地址 | Lô B23, Cụm công nghiệp Bắc Sông Xáng, ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ TƯỜNG |
| 企业英文名称 | MY TUONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B26, ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02733833686 |
| 邮箱 | mytuong.rice@gmail.com |
| 官网 | mytuong.com.vn |
| 传真 | 02733610630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 98 | $62.01M |
| 越南 | 150 | $24.03M |
| 新加坡 | 18 | $6.76M |
| 中国 | 13 | $2.53M |
| 中国香港 | 15 | $1.07M |
| 加拿大 | 4 | $73.5K |
| 瑞士 | 2 | $37.3K |
| 马来西亚 | 1 | $33.8K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saiddi Agri Farm & Trading Inc. | 菲律宾 | 28 | $19.16M | 碾磨大米、碎米 |
| Sodatrade Corporation | 菲律宾 | 18 | $15.42M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | 19 | $7.69M | 碾磨大米、碎米 |
| Winter Spring Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $6.25M | 碾磨大米、碎米 |
| SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD | 中国香港 | 94 | $6.14M | 碎米、酿造废料 |
| Dilai Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.57M | 碾磨大米、碎米 |
| Blue Shark Development & Trading Corporation | 越南 | 7 | $4.22M | 碾磨大米、碎米 |
| Cropworthy Ventures Inc. | 菲律宾 | 5 | $3.60M | 碾磨大米、碎米 |
| Farmint Corp. Corporation | 菲律宾 | 7 | $2.35M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Guangzhou Easy Rice Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.24M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | AsiaWay AG | 瑞士 | $7.5K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | AsiaWay AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | AsiaWay AG | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | AsiaWay AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | AsiaWay AG | 瑞士 | $5.5K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | $135.0K |
| 2026-06-10 | 碎米 | SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD | — | $53.1K |
| 2026-06-10 | 碎米 | SAN MIGUEL BREWERY HONG KONG LTD | — | $53.1K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | Guangzhou Easy Rice Co., Ltd. | 中国 | $340.2K |
| 2026-06-06 | 碎米 | Guangzhou Easy Rice Co., Ltd. | 中国 | $171.6K |