Dat Duc Thinh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 956 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV ĐạT ĐứC THịNH
213
进口笔数
956
出口笔数
$11.87M
进口金额
$514.85M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-09-22
最近出口
3
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201582279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MVV8HJ |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Ấp An Lợi, Xã Đông Hòa Hiệp, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV ĐẠT ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DAT DUC THINH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp An Lợi, Xã Cái Bè, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84902891410 |
| 邮箱 | datducthinhrice@gmail.com |
| 官网 | datducthinhrice.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 210 | $11.83M |
| 越南 | 2 | $31.7K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 623 | $430.89M |
| 越南 | 274 | $74.36M |
| 阿联酋 | 2 | $142.5K |
| 马来西亚 | 1 | $134.6K |
| 英国 | 9 | $101.3K |
| 新加坡 | 1 | $38.0K |
| 摩尔多瓦 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 210 | $11.83M | 稻谷、碎米 |
| Yamato Express S.R.L. | 越南 | 2 | $31.7K | 碾磨大米 |
| Everton Corp. Corporation | 日本 | 1 | $2.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | 160 | $252.53M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Lucky Buy & Sell | 菲律宾 | 105 | $73.33M | 碾磨大米、碎米 |
| Nan Stu Agri Traders | 菲律宾 | 146 | $51.90M | 碾磨大米、碎米 |
| Nan Stu Agri Traders | 越南 | 75 | $26.05M | 碾磨大米、碎米 |
| Davao Solar Best Corporation | 越南 | 42 | $15.53M | 碾磨大米、碎米 |
| Chezka Ricemill Corporation | 菲律宾 | 40 | $9.08M | 碾磨大米、碎米 |
| JVMC GOLDEN GRAINS CORPORATION | 38 | $8.19M | 碾磨大米、碎米 | |
| Chezka Ricemill Corporation | 越南 | 22 | $5.89M | 碾磨大米、碎米 |
| JVMC Golden Grains Corporation | 越南 | 21 | $4.91M | 碾磨大米、碎米 |
| MR Rice Mill Corporation | 菲律宾 | 22 | $2.81M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 光学辐射仪器 | Everton Corp. Corporation | 日本 | $2.7K |
| 2026-05-24 | 碎米 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.6K |
| 2026-04-05 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-05 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-04 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2026-04-04 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48.4K |
| 2026-04-03 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-03 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-02 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-02 | 稻谷 | Mao Pov Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $55.0K |
出口(共 956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |
| 2026-09-22 | 碾磨大米 | Davao Solar Best Corporation | 菲律宾 | $380.2K |