Duc Anh Vina Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 橡塑浸渍纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY ECO GREEN
- 邮箱3
11
进口笔数
10
出口笔数
$43.3K
进口金额
$133.6K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-07-17
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802977499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAAJ26E |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Đức Đại, Thôn 3, Xã Cán Khê, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ECO GREEN |
| 企业英文名称 | ECO GREEN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Đức Đại, Thôn Đồng Tiến, Xã Xuân Du, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0981455868 |
| 邮箱 | congtyducanhvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.5K |
| 越南 | 6 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $89.6K |
| 韩国 | 3 | $36.3K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Larbene Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| CD Union Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 彩色牛仔布、染色聚酯布 |
| CD Union Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 聚氨酯纺织物、彩色牛仔布 |
| Suzhou EKS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他拉链、非织造标签 |
| Monopoly Textile Inc. | 中国 | 1 | $3.0K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Semapo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $753 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Trim Store Co., Ltd. | 越南 | 1 | $401 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUDIA GROUP INC | 美国 | 6 | $89.6K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.3K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Cong Ty TNHH May Hai Phong | 越南 | 1 | $7.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 染色聚酯布 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-05-30 | 染色聚酯布 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 非织造标签 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-05-16 | 金属钩环 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-05-16 | 橡塑浸渍纱线 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-05-16 | 塑料衣着附件 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-05-16 | 塑料衣着附件 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2025-05-16 | 印刷标签 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-05-16 | 塑料衣着附件 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $307 |
| 2025-05-16 | 装饰流苏 | SUZHOU EKS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 女式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-17 | 女式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2025-07-17 | 男式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-07-04 | 女式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2025-06-25 | 男式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2025-06-25 | 女式化纤服装 | JF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-04-24 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH MAY HAI PHONG | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-24 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH MAY HAI PHONG | 越南 | $4.6K |
| 2025-03-28 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $22.5K |
| 2025-03-18 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $20.6K |