Xuyen Giang Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUYêN GIANG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$63.4K
出口金额
—
最近进口
2023-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500548221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80PCQ44 |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Lũng Hoà, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUYÊN GIANG |
| 企业英文名称 | XUYEN GIANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Loan, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84975701950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $63.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & T Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $63.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2023-11-14 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-11-14 | 塑编袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2023-04-10 | PP/PE编织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $21.7K |
| 2023-03-03 | PP/PE编织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $19.4K |