GLX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLX VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$271.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109633233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUPM68P |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 19A, ngõ 269 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B Ngõ 424 Thuỵ Khuê, Tổ 6, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84966425679 |
| 邮箱 | glxvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $271.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $147.5K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
| Foshan Tesoro Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 包装机械、植物蜡 |
| Pingxiang Zhongtou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Guangxi Zhongtou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 车用照明信号装置、电力控制板 |
| Galaxy Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| Foshan Wenzhiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $513 |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | BEST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.6K |