Song Thanh International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Song Thanh

85
进口笔数
1
出口笔数
$3.34M
进口金额
$436
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-08-21
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $190.3K · 1 笔出口 $436 · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $275.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $190.3K · 1 笔出口 $436 · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101252211
企查查编码QVNVMT6TY0
成立日期2002-05-24
联系地址Số 8, ngõ 96, phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG THANH
企业英文名称SONG THANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 96, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842436230304
邮箱info@stigroup.vn
传真+842436230305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
841370其他离心泵
848130止回阀
848180阀门龙头
730721不锈钢管件
848140安全阀
730729不锈钢管配件
851762通信设备
902890仪表零件及附件
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国44$2.74M
中国28$283.1K
德国12$258.8K
新加坡3$50.7K
波兰1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$436

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diehl Metering SAS比利时12$1.61M液体计量表、液体流量计
Diehl Metering SAS荷兰5$738.6K液体计量表、其他塑料制品
Diehl Metering SAS法国25$394.3K液体计量表、通信设备
VAG GmbH德国2$155.8K阀门龙头、阀门零件
VAG Water Systems (Taicang) Co., Ltd.中国10$153.1K阀门龙头、阀门零件
Diehl Metering SAS中国7$96.7K液体计量表、静止变流器
Diehl Metering GmbH德国5$95.8K液体计量表、液体气体测量仪
Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd.中国3$25.6K其他离心泵、计量液体泵
Shanghai Tongke Flow Technology Co., Ltd.中国4$2.4K其他离心泵、泵零件
Diehl Metering Pte. Ltd.新加坡3$513液体计量表、商业广告材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diehl Mestring Sas法国1$436液体计量表

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K
2026-04-06液体计量表DIEHL METERING S A S法国$9.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21液体计量表DIEHL MESTRING SAS法国$43
2025-08-21液体计量表Diehl Mestring Sas法国$38
2025-08-21液体计量表Diehl Mestring Sas法国$130
2025-08-21液体计量表Diehl Mestring Sas法国$106
2025-08-21液体计量表DIEHL MESTRING SAS法国$119

相关企业 · 同类产品

Song Thanh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →