Tran Gia Import Export Trading Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 666 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRầN GIA

666
进口笔数
35
出口笔数
$2.28M
进口金额
$245.4K
出口金额
2023-12-21
最近进口
2023-06-24
最近出口
43
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.8K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 422021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $160.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 42 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810332
企查查编码QVNDV7EN7T
成立日期2022-12-05
联系地址Thôn 3, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN GIA
企业英文名称TRAN GIA IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Bát Xát, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话+84818369678
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
080940鲜李及黑刺李
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
070320鲜大蒜
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080830鲜梨
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国666$2.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国85$301.1K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Junyi International Trading Co., Ltd.中国67$164.6K鲜草莓、鲜葡萄
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国41$149.3K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp.中国26$142.8K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Yunnan Songcheng Technology of Agricultural Co., Ltd.中国26$115.4K柑橘、鲜葡萄
Dali Shanzhiyuan Agricultural Co., Ltd.中国30$110.2K柑橘、鲜葡萄
Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd.中国26$105.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国45$104.6K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国58$99.7K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Binchuan Hongping Trading Co., Ltd.中国32$53.7K柑橘、鲜葡萄

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.22$152.5K其他鲜果
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.9$64.9K其他鲜果
Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd.3$22.2K其他鲜果
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.越南1$5.7K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-21鲜草莓MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$2.7K
2023-12-21柑橘HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.0K
2023-12-20鲜草莓YUNNAN CHENGYUN AGRICULTURE CO LTD中国$1.6K
2023-12-20柑橘HANGZHOU XIFANG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2023-12-19鲜草莓ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD中国$2.7K
2023-12-19鲜草莓ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD中国$1.6K
2023-12-19柑橘HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.0K
2023-12-18鲜草莓ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD中国$1.6K
2023-12-18柑橘HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.0K
2023-12-18鲜草莓MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$2.6K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-24其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$8.3K
2023-06-24其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$8.3K
2023-06-24其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$8.3K
2023-06-24其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$8.3K
2023-06-24其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$5.6K
2023-06-10其他鲜果YUNNAN PINGHONG TRADING CO., LTD$7.8K
2023-06-10其他鲜果YUNNAN PINGHONG TRADING CO., LTD$7.8K
2023-06-10其他鲜果YUNNAN PINGHONG TRADING CO., LTD$15.7K
2023-06-09其他鲜果YUNNAN PINGHONG TRADING CO., LTD$7.3K
2023-06-09其他鲜果YUNNAN PINGHONG TRADING CO., LTD$7.3K

相关企业 · 同类产品

Tran Gia Import Export Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →