Hand & Hand Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,255 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAND & HAND

1,255
进口笔数
0
出口笔数
$12.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $462.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $529.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $430.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $439.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $552.9K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.3K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $308.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $747.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $699.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $395.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $193.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $414.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $462.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $166.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $529.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $429.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $430.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $439.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $322.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $214.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $552.9K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $469.3K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $308.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $747.3K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $699.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $395.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $193.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314091505
企查查编码QVN4P1HW1G
成立日期2016-11-01
联系地址474 Tô Ngọc Vân, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAND & HAND
企业英文名称HAND & HAND COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址474 Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; kh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842862813003
邮箱handhand.cs@gmail.com
传真+842862813004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
121120人参根
070959其他鲜蘑菇
081040鲜越橘属水果
080929鲜甜樱桃
070954鲜香菇
081070鲜柿子
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080830鲜梨

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,049$9.58M
美国132$1.18M
新西兰64$1.02M
中国6$179.9K
加拿大1$40.9K
澳大利亚2$35.8K
泰国1$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansarang Co., Ltd.韩国673$6.77M鲜草莓、鲜葡萄
Fresh Pacific International Inc.美国124$1.05M鲜甜樱桃、鲜越橘属水果
TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国91$799.8K鲜草莓、810100
Green Vil Co., Ltd.韩国87$638.3K鲜草莓、鲜葡萄
Hyun Nong Fresh Corp韩国62$607.7K鲜梨、鲜葡萄
True Delicious Corp.韩国62$364.9K鲜草莓、鲜葡萄
Somuch New Zealand Ltd.新西兰26$288.0K鲜越橘属水果、其他植物油
NH Trading Co., Ltd.韩国27$98.8K鲜梨、鲜草莓
The Royal Co., Ltd.韩国16$86.1K鲜葡萄
Freshis Co., Ltd.韩国17$65.3K柑橘、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 1,255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鲜葡萄Green Vil Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-30鲜葡萄Green Vil Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-06-30鲜葡萄Green Vil Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-29鲜越橘属水果Dragonberry Produce Inc.美国$7.9K
2026-06-29鲜甜瓜(西瓜除外)Hansarang Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-29鲜甜瓜(西瓜除外)Hansarang Co., Ltd.韩国$972
2026-06-29鲜甜樱桃Fresh Pacific International Inc.美国$4.8K
2026-06-29鲜葡萄Fresh Pacific International Inc.美国$9.2K
2026-06-27其他鲜蘑菇Hansarang Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-27鲜甜樱桃Fresh Pacific International Inc.美国$459

相关企业 · 同类产品

Hand & Hand Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →