Minh Duc Oil & Gas Import Export Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 718 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DầU KHí MINH ĐứC
718
进口笔数
0
出口笔数
$69.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313094165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN323BWET |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | Số 34, Đường Trần Văn Sắc, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DẦU KHÍ MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC OIL AND GAS IMPORT EXPORT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, Đường Trần Văn Sắc, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84837404899 |
| 邮箱 | minhducimexco@gmail.com |
| 传真 | 0837402969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 290531 | 乙二醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 142 | $28.11M |
| 澳大利亚 | 279 | $16.74M |
| 美国 | 114 | $6.85M |
| 新加坡 | 32 | $5.58M |
| 韩国 | 51 | $4.38M |
| 哥伦比亚 | 43 | $3.32M |
| 马来西亚 | 32 | $2.11M |
| 中国香港 | 7 | $528.3K |
| 阿曼 | 5 | $497.8K |
| 意大利 | 2 | $244.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Setco Trading FZE | 阿联酋 | 68 | $16.23M | 非轻质石油、非精制硫磺 |
| SYNERGY OIL (HK) LTD | 中国香港 | 234 | $15.01M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Aureole Trading Llc | 阿联酋 | 27 | $5.15M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $4.68M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Sin Hoe Seng Oil Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 75 | $4.41M | 其他煤焦油 |
| CSCAM Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $4.38M | 其他煤焦油、天然沥青 |
| Navi Oil & Chemicals Corporation | 哥伦比亚 | 28 | $1.73M | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.60M | 天然沥青、非轻质石油 |
| Topmark Petroleum Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $1.41M | 其他煤焦油 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 18 | $1.27M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 天然沥青 | SUN PETROCHEM (FZC) LLC | 阿曼 | $137.2K |
| 2026-01-03 | 其他煤焦油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $38.5K |
| 2025-12-29 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $75.6K |
| 2025-12-29 | 其他煤焦油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $37.5K |
| 2025-12-29 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $76.2K |
| 2025-12-28 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $60.1K |
| 2025-12-28 | 天然沥青 | HOSPIMATE | 澳大利亚 | $30.0K |
| 2025-12-19 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $82.5K |
| 2025-12-19 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $99.1K |
| 2025-12-19 | 天然沥青 | CSCAM CO LTD | 韩国 | $36.1K |