Phu Hung Thinh Oil Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 506 笔 · 主营 其他煤焦油

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHú HưNG THịNH OIL

506
进口笔数
0
出口笔数
$21.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $590.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $975.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $706.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $694.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $550.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $974.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $821.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $947.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $576.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $801.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $337.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $598.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $616.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $474.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $969.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $753.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $799.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $371.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $382.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $590.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $975.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $706.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $694.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $550.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $974.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $821.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $947.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $576.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $801.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $337.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $598.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $616.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $474.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $969.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $753.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $566.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $799.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $371.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $501.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $382.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317141391
企查查编码QVNP77RY52
成立日期2022-01-26
联系地址Tầng trệt Lock B toà Topaz Garden, Số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG THỊNH OIL
企业英文名称PHU HUNG THINH OIL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt Lock B toà Topaz Garden, Số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901820689
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270799其他煤焦油
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国272$11.17M
澳大利亚193$9.16M
印度尼西亚12$626.3K
中国台湾9$311.7K
泰国11$208.2K
新西兰6$159.2K
日本3$110.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Materials Japan Corp.日本244$9.96M非轻质石油、其他煤焦油
DAN Bunkering (Middle East) DMCC阿联酋218$9.80M非轻质石油、其他煤焦油
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡17$726.1K其他煤焦油、非轻质石油
Cross Dock General Trading LLC澳大利亚9$630.5K其他煤焦油
Romine Holdings Pty Ltd澳大利亚8$282.6K其他煤焦油
Alliance World Group Fzc澳大利亚2$169.6K非轻质石油、其他煤焦油
Genius Road General Trading LLC阿联酋2$72.2K切割大理石块、其他煤焦油
Alliance World Group Fzc泰国1$25.2K其他煤焦油
Cross Dock General Trading LLC泰国1$25.1K其他煤焦油
Hyundai Materials Corp.韩国2$24.7K非轻质石油、环烃(不含环己烷)

近期贸易明细

进口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20其他煤焦油HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$41.3K
2025-10-20其他煤焦油ROMINE HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$50.2K
2025-10-15其他煤焦油ALLIANCE WORLD GROUP FZC澳大利亚$82.4K
2025-10-14其他煤焦油ROMINE HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$33.2K
2025-10-13其他煤焦油SPG OIL PTE LTD.澳大利亚$50.3K
2025-10-13其他煤焦油HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$41.3K
2025-10-07其他煤焦油HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$42.0K
2025-10-01其他煤焦油HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$41.2K
2025-09-29其他煤焦油HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION韩国$41.0K
2025-09-22其他煤焦油ROMINE HOLDINGS PTY LTD澳大利亚$49.8K

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Thinh Oil Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →