Phu Hung Thinh Oil Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 506 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHú HưNG THịNH OIL
506
进口笔数
0
出口笔数
$21.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317141391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP77RY52 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Tầng trệt Lock B toà Topaz Garden, Số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG THỊNH OIL |
| 企业英文名称 | PHU HUNG THINH OIL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt Lock B toà Topaz Garden, Số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901820689 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 272 | $11.17M |
| 澳大利亚 | 193 | $9.16M |
| 印度尼西亚 | 12 | $626.3K |
| 中国台湾 | 9 | $311.7K |
| 泰国 | 11 | $208.2K |
| 新西兰 | 6 | $159.2K |
| 日本 | 3 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 244 | $9.96M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| DAN Bunkering (Middle East) DMCC | 阿联酋 | 218 | $9.80M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $726.1K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Cross Dock General Trading LLC | 澳大利亚 | 9 | $630.5K | 其他煤焦油 |
| Romine Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $282.6K | 其他煤焦油 |
| Alliance World Group Fzc | 澳大利亚 | 2 | $169.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Genius Road General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $72.2K | 切割大理石块、其他煤焦油 |
| Alliance World Group Fzc | 泰国 | 1 | $25.2K | 其他煤焦油 |
| Cross Dock General Trading LLC | 泰国 | 1 | $25.1K | 其他煤焦油 |
| Hyundai Materials Corp. | 韩国 | 2 | $24.7K | 非轻质石油、环烃(不含环己烷) |
近期贸易明细
进口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他煤焦油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $41.3K |
| 2025-10-20 | 其他煤焦油 | ROMINE HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $50.2K |
| 2025-10-15 | 其他煤焦油 | ALLIANCE WORLD GROUP FZC | 澳大利亚 | $82.4K |
| 2025-10-14 | 其他煤焦油 | ROMINE HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $33.2K |
| 2025-10-13 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $50.3K |
| 2025-10-13 | 其他煤焦油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $41.3K |
| 2025-10-07 | 其他煤焦油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $42.0K |
| 2025-10-01 | 其他煤焦油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $41.2K |
| 2025-09-29 | 其他煤焦油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $41.0K |
| 2025-09-22 | 其他煤焦油 | ROMINE HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $49.8K |