Material Equipment Engineering Consultant Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật, Vật Tư Và Thiết Bị Đồng Bộ

85
进口笔数
1
出口笔数
$699.0K
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101029485
企查查编码QVNS4VS3K1
成立日期2000-06-20
联系地址35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT, VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ĐỒNG BỘ
企业英文名称MATERIAL - EQUIPMENT, ENGERING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02433761381
邮箱sales@meec.vn
传真02433761380
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪
848130止回阀
730723不锈钢管件
702000其他玻璃制品
730640不锈钢焊管
730722不锈钢管件
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国75$483.0K
意大利6$187.9K
瑞士3$19.3K
波兰1$5.0K
列支敦士登1$1.9K
丹麦1$831
法国1$822
中国1$250
日本1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentair Sudmo GmbH德国47$363.5K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Ilta Inox S.p.A.意大利5$187.9K不锈钢焊管、不锈钢油气钻管
End Armaturen GmbH & Co. KG德国16$55.5K阀门龙头、减压阀
GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡2$46.6K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Rohrbogen AG德国3$21.3K不锈钢管件
LP Project Service GmbH德国4$11.7K不锈钢管件、非泡沫橡胶密封件
Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG德国5$8.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Watergates GmbH & Co. KG德国1$3.2K阀门龙头、阀门零件
Industrial Electronic Indel GmbH & Co. KG德国2$1.1K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡1$19.7K其他钢铁制品、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头PENTAIR SUDMO GMBH德国$738
2026-04-28阀门零件PENTAIR SUDMO GMBH德国$693
2026-04-28钢铁弹簧PENTAIR SUDMO GMBH德国$205
2026-04-28其他玻璃制品PENTAIR SUDMO GMBH德国$61
2026-04-28钢铁弹簧PENTAIR SUDMO GMBH德国$205
2026-04-28阀门零件PENTAIR SUDMO GMBH德国$827
2026-04-28阀门零件PENTAIR SUDMO GMBH德国$693
2026-04-28其他玻璃制品PENTAIR SUDMO GMBH德国$61
2026-04-28阀门龙头PENTAIR SUDMO GMBH德国$738
2026-04-28阀门龙头PENTAIR SUDMO GMBH德国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17同轴电缆MATTENPLANT PTE LTD越南$19.7K

相关企业 · 同类产品

Material Equipment Engineering Consultant Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →