Material Equipment Engineering Consultant Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật, Vật Tư Và Thiết Bị Đồng Bộ
85
进口笔数
1
出口笔数
$699.0K
进口金额
$19.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-17
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101029485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4VS3K1 |
| 成立日期 | 2000-06-20 |
| 联系地址 | 35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT, VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ ĐỒNG BỘ |
| 企业英文名称 | MATERIAL - EQUIPMENT, ENGERING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35A, biệt thự 1, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433761381 |
| 邮箱 | sales@meec.vn |
| 传真 | 02433761380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $483.0K |
| 意大利 | 6 | $187.9K |
| 瑞士 | 3 | $19.3K |
| 波兰 | 1 | $5.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.9K |
| 丹麦 | 1 | $831 |
| 法国 | 1 | $822 |
| 中国 | 1 | $250 |
| 日本 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Sudmo GmbH | 德国 | 47 | $363.5K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Ilta Inox S.p.A. | 意大利 | 5 | $187.9K | 不锈钢焊管、不锈钢油气钻管 |
| End Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $55.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $46.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Rohrbogen AG | 德国 | 3 | $21.3K | 不锈钢管件 |
| LP Project Service GmbH | 德国 | 4 | $11.7K | 不锈钢管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $8.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Watergates GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Industrial Electronic Indel GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.1K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $738 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $693 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $205 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $61 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $205 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $827 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $693 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $61 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $738 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PENTAIR SUDMO GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 同轴电缆 | MATTENPLANT PTE LTD | 越南 | $19.7K |