Cosevco Porcelain Ware & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần gốm sứ và xây dựng Cosevco
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100300838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS5XT3A |
| 成立日期 | 2003-12-05 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Lộc Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM SỨ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO |
| 企业英文名称 | COSEVCO PROCELAIN WARE & CONSTRUCTION JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842323852061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842290 | 机械零件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Faith (Hong Kong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $320.5K | 可玻化搪瓷、矿物加工机零件 |
| Foshan Sanshui Create Tide Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.5K | 制成颜料、非黑印刷油墨 |
| Qingdao Zhongyuan ZOEBond Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.9K | 低吸水率瓷砖、矿物加工机零件 |
| Kami Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.2K | 其他墨水、制成颜料 |
| Zibo Trust Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Goway International Materials | 斯里兰卡 | 3 | $37.7K | 其他化学制剂、水泥添加剂 |
| Xi'an Brictec Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 矿物燃料成型机、炉用燃烧器 |
| Foshan New Packaging Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 矿物材料模具、金属框架座椅 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-09 | 矿物粉碎机 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | QINGDAO ZHONG YUAN ZOE BOND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $720 |