Minh Phuc Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN MINH PHúC
187
进口笔数
479
出口笔数
$50.34M
进口金额
$59.16M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801594692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42YABRB |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Lô 2.10A2, đường số 07 và số 09 KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.10A2, đường số 07 và số 09 KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842923843567 |
| 邮箱 | info@mifuco.com |
| 传真 | 02923883027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 210310 | 酱油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 112 | $37.94M |
| 俄罗斯 | 9 | $4.59M |
| 日本 | 53 | $3.58M |
| 英国 | 7 | $2.91M |
| 爱尔兰 | 3 | $1.31M |
| 中国 | 2 | $1.9K |
| 丹麦 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 386 | $47.57M |
| 越南 | 84 | $11.24M |
| 美国 | 7 | $322.3K |
| 新加坡 | 2 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 117 | $36.07M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 65 | $13.92M | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| RK im. Kirova | 俄罗斯 | 1 | $279.9K | 冻鳕鱼、冻鲱鱼 |
| Yuzhno-Kurilskiy Rybokombinat | 俄罗斯 | 1 | $58.5K | 活鲜冷海胆、鱼虾粉粒 |
| Shanghai Jiayulian Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.9K | 智能卡 |
| Beck Pack System A | 越南 | 1 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 386 | $47.57M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 91 | $11.56M | 冷冻鱼片、干腌鱼片 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.7K | 冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $399.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $45.3K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $302.8K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $399.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $302.8K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 挪威 | $45.3K |
| 2026-04-22 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $79.8K |
| 2026-04-22 | 冻鲭鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $79.8K |
| 2026-04-21 | 冻太平洋鲑鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 俄罗斯 | $324.7K |
| 2026-04-21 | 冻太平洋鲑鱼 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 俄罗斯 | $885.5K |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $36.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $47.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $90.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $121.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $218.9K |
| 2026-04-24 | 干腌鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $68.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $88.6K |
| 2026-04-23 | 干腌鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $92.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $29.8K |