Minh Phuc Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN MINH PHúC

187
进口笔数
479
出口笔数
$50.34M
进口金额
$59.16M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 3 笔2023-09进口 $301.5K · 2 笔出口 $994.7K · 9 笔2023-10进口 $320.6K · 3 笔出口 $1.02M · 10 笔2023-11进口 $351.2K · 2 笔出口 $950.3K · 9 笔2023-12进口 $2.04M · 9 笔出口 $1.25M · 11 笔2024-01进口 $175.4K · 1 笔出口 $1.22M · 11 笔2024-02进口 $847.9K · 2 笔出口 $819.3K · 8 笔2024-03进口 $1.33M · 6 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-04进口 $1.20M · 4 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-06进口 $1.01M · 5 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-07进口 $970.7K · 5 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-08进口 $943.9K · 4 笔出口 $1.71M · 15 笔2024-09进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.83M · 16 笔2024-10进口 $729.1K · 3 笔出口 $1.68M · 17 笔2024-11进口 $1.01M · 5 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-12进口 $2.35M · 11 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $473.8K · 5 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-02进口 $1.91M · 4 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-03进口 $973.0K · 5 笔出口 $1.63M · 13 笔2025-04进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.93M · 17 笔2025-05进口 $701.6K · 3 笔出口 $1.83M · 15 笔2025-06进口 $1.60M · 5 笔出口 $1.49M · 13 笔2025-07进口 $1.02M · 3 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-08进口 $826.3K · 4 笔出口 $1.91M · 16 笔2025-09进口 $1.04M · 5 笔出口 $2.06M · 13 笔2025-10进口 $1.00M · 4 笔出口 $1.48M · 9 笔2025-11进口 $1.75M · 5 笔出口 $1.32M · 10 笔2025-12进口 $3.49M · 7 笔出口 $1.15M · 9 笔2026-01进口 $1.96M · 7 笔出口 $1.93M · 13 笔2026-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $1.66M · 9 笔2026-03进口 $1.70M · 5 笔出口 $3.18M · 15 笔2026-04进口 $7.09M · 7 笔出口 $2.04M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 3 笔2023-09进口 $301.5K · 2 笔出口 $994.7K · 9 笔2023-10进口 $320.6K · 3 笔出口 $1.02M · 10 笔2023-11进口 $351.2K · 2 笔出口 $950.3K · 9 笔2023-12进口 $2.04M · 9 笔出口 $1.25M · 11 笔2024-01进口 $175.4K · 1 笔出口 $1.22M · 11 笔2024-02进口 $847.9K · 2 笔出口 $819.3K · 8 笔2024-03进口 $1.33M · 6 笔出口 $1.32M · 12 笔2024-04进口 $1.20M · 4 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-05进口 $1.67M · 6 笔出口 $1.62M · 14 笔2024-06进口 $1.01M · 5 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-07进口 $970.7K · 5 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-08进口 $943.9K · 4 笔出口 $1.71M · 15 笔2024-09进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.83M · 16 笔2024-10进口 $729.1K · 3 笔出口 $1.68M · 17 笔2024-11进口 $1.01M · 5 笔出口 $1.34M · 12 笔2024-12进口 $2.35M · 11 笔出口 $1.04M · 9 笔2025-01进口 $473.8K · 5 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-02进口 $1.91M · 4 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-03进口 $973.0K · 5 笔出口 $1.63M · 13 笔2025-04进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.93M · 17 笔2025-05进口 $701.6K · 3 笔出口 $1.83M · 15 笔2025-06进口 $1.60M · 5 笔出口 $1.49M · 13 笔2025-07进口 $1.02M · 3 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-08进口 $826.3K · 4 笔出口 $1.91M · 16 笔2025-09进口 $1.04M · 5 笔出口 $2.06M · 13 笔2025-10进口 $1.00M · 4 笔出口 $1.48M · 9 笔2025-11进口 $1.75M · 5 笔出口 $1.32M · 10 笔2025-12进口 $3.49M · 7 笔出口 $1.15M · 9 笔2026-01进口 $1.96M · 7 笔出口 $1.93M · 13 笔2026-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $1.66M · 9 笔2026-03进口 $1.70M · 5 笔出口 $3.18M · 15 笔2026-04进口 $7.09M · 7 笔出口 $2.04M · 9 笔

工商档案

企业注册号1801594692
企查查编码QVN42YABRB
成立日期2018-03-16
联系地址Lô 2.10A2, đường số 07 và số 09 KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN MINH PHÚC
企业英文名称MINH PHUC SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.10A2, đường số 07 và số 09 KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842923843567
邮箱info@mifuco.com
传真02923883027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030312冻太平洋鲑鱼
680430手工磨刀石
820320钳子镊子
902519非液体温度计
030359其他冷冻鱼
210310酱油
220900醋代用品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品
030539干腌鱼片
030499冷冻鱼肉
030481冷冻鲑鱼片
160415鲭鱼制品
220900醋代用品
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威112$37.94M
俄罗斯9$4.59M
日本53$3.58M
英国7$2.91M
爱尔兰3$1.31M
中国2$1.9K
丹麦1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本386$47.57M
越南84$11.24M
美国7$322.3K
新加坡2$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOKAI DENPUN Co., Ltd.美国117$36.07M冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
Tokai Denpun Co., Ltd.日本65$13.92M冻鲭鱼、其他保藏蔬菜
RK im. Kirova俄罗斯1$279.9K冻鳕鱼、冻鲱鱼
Yuzhno-Kurilskiy Rybokombinat俄罗斯1$58.5K活鲜冷海胆、鱼虾粉粒
Shanghai Jiayulian Technology Co., Ltd.日本2$1.9K智能卡
Beck Pack System A越南1$1.0K非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Denpun Co., Ltd.日本386$47.57M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
TOKAI DENPUN Co., Ltd.美国91$11.56M冷冻鱼片、干腌鱼片
Tokai Denpun Co., Ltd.新加坡2$31.7K冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$399.0K
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$45.3K
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$302.8K
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$399.0K
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$302.8K
2026-04-25冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.挪威$45.3K
2026-04-22冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$79.8K
2026-04-22冻鲭鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$79.8K
2026-04-21冻太平洋鲑鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.俄罗斯$324.7K
2026-04-21冻太平洋鲑鱼TOKAI DENPUN CO. LTD.俄罗斯$885.5K

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鱼肉制品TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$36.5K
2026-04-29冷冻鱼肉TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$9.5K
2026-04-29鱼肉制品TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$47.7K
2026-04-28冷冻鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$90.0K
2026-04-28冷冻鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$121.0K
2026-04-24冷冻鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$218.9K
2026-04-24干腌鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$68.7K
2026-04-24冷冻鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$88.6K
2026-04-23干腌鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$92.0K
2026-04-23冷冻鱼片TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$29.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuc Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →