Tam Le Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN TâM Lê
3
进口笔数
39
出口笔数
$422.2K
进口金额
$2.47M
出口金额
2023-02-12
最近进口
2024-06-01
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316780596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FWDJND |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 135/7D Đường Lê Lợi, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN TÂM LÊ |
| 企业英文名称 | TAM LE FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/7D Đường Lê Lợi, Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84907430990 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $422.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $781.5K |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $659.9K |
| 菲律宾 | 9 | $452.9K |
| 阿联酋 | 5 | $415.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $90.0K |
| 西班牙 | 1 | $68.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Censea Inc. | 越南 | 2 | $323.9K | 冷冻鱼片 |
| Alliance Foods Co., LLC | 越南 | 1 | $98.2K | 冻金枪鱼片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Censea Inc. | 美国 | 3 | $590.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shell Fisheries Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 14 | $489.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Alliance Foods Co. LLC | 阿联酋 | 5 | $415.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jomark Food Corp. | 菲律宾 | 5 | $246.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| MILLENNIUM OCEAN STAR CORPORATION | 菲律宾 | 4 | $206.1K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Royal Future Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $170.4K | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| East Coast Seafood | 美国 | 1 | $101.1K | 保藏虾制品、冷冻鱼片 |
| Delta Group | 越南 | 1 | $90.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| East Coast Seafood LLC | 美国 | 1 | $89.8K | 冷冻鱼片 |
| Pescados E Guillem S.L. | 西班牙 | 1 | $68.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-12 | 冻金枪鱼片 | ALLIANCE FOODS CO LLC | 越南 | $98.2K |
| 2023-01-17 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 越南 | $21.9K |
| 2023-01-17 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 越南 | $108.7K |
| 2023-01-04 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 越南 | $193.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 冷冻鱼片 | CENSEA INC | 美国 | $183.4K |
| 2023-12-07 | 冻鲶鱼片 | ROYAL FUTURE CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $19.6K |
| 2023-12-07 | 冻鲶鱼片 | ROYAL FUTURE CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $18.6K |
| 2023-11-25 | 冻鲶鱼片 | SHELL FISHERIES TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $35.5K |
| 2023-11-17 | 冻鲶鱼片 | ROYAL FUTURE CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $46.2K |
| 2023-11-13 | 冻鲶鱼片 | ROYAL FUTURE CO.,LTD | 沙特阿拉伯 | $47.0K |
| 2023-11-03 | 冷冻鲶鱼 | SHELL FISHERIES TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $32.5K |
| 2023-10-28 | 冷冻鲶鱼 | SHELL FISHERIES TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $35.5K |
| 2023-10-28 | 冷冻鲶鱼 | SHELL FISHERIES TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $34.0K |
| 2023-10-19 | 冷冻鲶鱼 | SHELL FISHERIES TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $34.0K |