F&G Vietnam Garment Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MAY MặC F&G VIệT NAM

56
进口笔数
72
出口笔数
$3.31M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 1 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.1K · 3 笔出口 $91.0K · 1 笔2024-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 2 笔2024-03进口 $98.2K · 2 笔出口 $191.5K · 1 笔2024-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $398.1K · 8 笔2024-05进口 $140.4K · 2 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-07进口 $85.4K · 2 笔出口 $218.6K · 2 笔2024-08进口 $252.4K · 3 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-09进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $459.4K · 2 笔2024-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $283.6K · 5 笔2024-12进口 $142.1K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-01进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 3 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $265.6K · 3 笔2025-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 3 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-01进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2026-03进口 $40.7K · 2 笔出口 $62.4K · 4 笔2026-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-06进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 1 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.1K · 3 笔出口 $91.0K · 1 笔2024-01进口 $220.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 2 笔2024-03进口 $98.2K · 2 笔出口 $191.5K · 1 笔2024-04进口 $63.3K · 1 笔出口 $398.1K · 8 笔2024-05进口 $140.4K · 2 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-07进口 $85.4K · 2 笔出口 $218.6K · 2 笔2024-08进口 $252.4K · 3 笔出口 $125.5K · 3 笔2024-09进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $459.4K · 2 笔2024-11进口 $125.4K · 3 笔出口 $283.6K · 5 笔2024-12进口 $142.1K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-01进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $371.2K · 3 笔2025-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $265.6K · 3 笔2025-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $127.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 3 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-12进口 $117.4K · 3 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-01进口 $218.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2026-03进口 $40.7K · 2 笔出口 $62.4K · 4 笔2026-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-06进口 $143.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801264759
企查查编码QVN1KB3DJ7
成立日期2018-11-16
联系地址Đường Trần Hưng Đạo, khu La Xuyên, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MAY MẶC F&G VIỆT NAM
企业英文名称F&G VIET NAM GARMENT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Trần Hưng Đạo, khu La Xuyên, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84886839666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
560490橡塑浸渍纱线
960711金属拉链
580790非织造标签
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
590190硬挺纺织物
482320滤纸板
382499其他化学制剂
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
610462女棉裤
620462女式棉裤
610342棉针织裤
610343男式合成纤维裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$3.27M
韩国2$30.8K
智利3$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$4.91M
越南2$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Jung Tex Co., Ltd.中国42$2.41M弹性针织布、印刷标签
A-Jung Tex Co., Ltd.韩国10$558.1K弹性针织布、聚乙烯袋
A-Jung Tex Co., Ltd.中国11$305.3K橡塑浸渍纱线、其他化学制剂
A Jung Tex Co., Ltd.韩国2$30.8K印刷标签、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Jung Tex Co., Ltd.韩国56$4.24M女式合成纤维裤、女棉裤
A-Jung Tex Co., Ltd.韩国14$666.6K女棉裤、女式合成纤维裤
S & S Co., Ltd.越南2$14.6K男棉裤、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30弹性针织布A-Jung Tex Co., Ltd.中国$40.6K
2026-06-30非织造标签A-Jung Tex Co., Ltd.中国$494
2026-06-22硬挺纺织物A-Jung Tex Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-22扣件及零件A-Jung Tex Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-22印刷标签A-Jung Tex Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22染色合成针织布A-Jung Tex Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-22橡塑浸渍纱线A-Jung Tex Co., Ltd.智利$2.2K
2026-06-22聚乙烯袋A-Jung Tex Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-22金属拉链A-Jung Tex Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-22弹性针织布A-Jung Tex Co., Ltd.中国$83.6K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27女式化纤裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$18.4K
2026-05-27女式化纤裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$18.4K
2026-05-27女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$23.5K
2026-04-07女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-03-26女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$15.6K
2026-03-20女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-03-19女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-03-05女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$33.5K
2026-02-12女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$84.0K
2026-02-12女棉裤A-Jung Tex Co., Ltd.韩国$38.0K

相关企业 · 同类产品

F&G Vietnam Garment Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →