F&G Vietnam Garment Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MAY MặC F&G VIệT NAM
56
进口笔数
72
出口笔数
$3.31M
进口金额
$4.93M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801264759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KB3DJ7 |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Đường Trần Hưng Đạo, khu La Xuyên, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MAY MẶC F&G VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | F&G VIET NAM GARMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Hưng Đạo, khu La Xuyên, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84886839666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.27M |
| 韩国 | 2 | $30.8K |
| 智利 | 3 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $4.91M |
| 越南 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.41M | 弹性针织布、印刷标签 |
| A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $558.1K | 弹性针织布、聚乙烯袋 |
| A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | 11 | $305.3K | 橡塑浸渍纱线、其他化学制剂 |
| A Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.8K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $4.24M | 女式合成纤维裤、女棉裤 |
| A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $666.6K | 女棉裤、女式合成纤维裤 |
| S & S Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.6K | 男棉裤、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2026-06-30 | 非织造标签 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $494 |
| 2026-06-22 | 硬挺纺织物 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 扣件及零件 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 染色合成针织布 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 橡塑浸渍纱线 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 智利 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 聚乙烯袋 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 金属拉链 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 中国 | $83.6K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 女式化纤裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2026-05-27 | 女式化纤裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2026-05-27 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-07 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-03-20 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-03-19 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $33.5K |
| 2026-02-12 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $84.0K |
| 2026-02-12 | 女棉裤 | A-Jung Tex Co., Ltd. | 韩国 | $38.0K |