Hong Ngoc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 891 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hồng Ngọc

891
进口笔数
676
出口笔数
$15.71M
进口金额
$19.53M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
30
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.70M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.9K · 32 笔出口 $40.8K · 4 笔2023-12进口 $148.6K · 28 笔出口 $407.6K · 15 笔2024-01进口 $6.06M · 16 笔出口 $6.70M · 21 笔2024-02进口 $80.4K · 13 笔出口 $28.6K · 8 笔2024-03进口 $131.9K · 25 笔出口 $335.3K · 15 笔2024-04进口 $167.0K · 25 笔出口 $397.7K · 18 笔2024-05进口 $302.4K · 31 笔出口 $84.3K · 14 笔2024-06进口 $202.0K · 26 笔出口 $334.7K · 19 笔2024-07进口 $84.6K · 17 笔出口 $458.7K · 26 笔2024-08进口 $74.3K · 13 笔出口 $551.7K · 23 笔2024-09进口 $56.6K · 12 笔出口 $177.7K · 14 笔2024-10进口 $175.7K · 27 笔出口 $72.6K · 14 笔2024-11进口 $208.5K · 26 笔出口 $54.1K · 9 笔2024-12进口 $137.5K · 23 笔出口 $452.0K · 11 笔2025-01进口 $80.4K · 13 笔出口 $573.2K · 19 笔2025-02进口 $181.3K · 17 笔出口 $198.4K · 10 笔2025-03进口 $63.6K · 16 笔出口 $340.4K · 19 笔2025-04进口 $140.5K · 28 笔出口 $212.3K · 18 笔2025-05进口 $266.4K · 31 笔出口 $188.5K · 12 笔2025-06进口 $177.2K · 22 笔出口 $362.7K · 10 笔2025-07进口 $93.0K · 22 笔出口 $495.1K · 26 笔2025-08进口 $82.9K · 11 笔出口 $294.9K · 24 笔2025-09进口 $120.7K · 18 笔出口 $219.9K · 15 笔2025-10进口 $263.6K · 26 笔出口 $211.7K · 19 笔2025-11进口 $227.7K · 20 笔出口 $76.5K · 9 笔2025-12进口 $153.8K · 25 笔出口 $485.1K · 22 笔2026-01进口 $83.1K · 21 笔出口 $647.5K · 23 笔2026-02进口 $47.2K · 13 笔出口 $405.2K · 15 笔2026-03进口 $163.8K · 17 笔出口 $327.7K · 18 笔2026-04进口 $409.2K · 17 笔出口 $51.0K · 14 笔2026-05进口 $117.0K · 15 笔出口 $57.1K · 6 笔2026-06进口 $167.5K · 11 笔出口 $388.3K · 14 笔2026-07进口 $87.5K · 15 笔出口 $244.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.9K · 32 笔出口 $40.8K · 4 笔2023-12进口 $148.6K · 28 笔出口 $407.6K · 15 笔2024-01进口 $6.06M · 16 笔出口 $6.70M · 21 笔2024-02进口 $80.4K · 13 笔出口 $28.6K · 8 笔2024-03进口 $131.9K · 25 笔出口 $335.3K · 15 笔2024-04进口 $167.0K · 25 笔出口 $397.7K · 18 笔2024-05进口 $302.4K · 31 笔出口 $84.3K · 14 笔2024-06进口 $202.0K · 26 笔出口 $334.7K · 19 笔2024-07进口 $84.6K · 17 笔出口 $458.7K · 26 笔2024-08进口 $74.3K · 13 笔出口 $551.7K · 23 笔2024-09进口 $56.6K · 12 笔出口 $177.7K · 14 笔2024-10进口 $175.7K · 27 笔出口 $72.6K · 14 笔2024-11进口 $208.5K · 26 笔出口 $54.1K · 9 笔2024-12进口 $137.5K · 23 笔出口 $452.0K · 11 笔2025-01进口 $80.4K · 13 笔出口 $573.2K · 19 笔2025-02进口 $181.3K · 17 笔出口 $198.4K · 10 笔2025-03进口 $63.6K · 16 笔出口 $340.4K · 19 笔2025-04进口 $140.5K · 28 笔出口 $212.3K · 18 笔2025-05进口 $266.4K · 31 笔出口 $188.5K · 12 笔2025-06进口 $177.2K · 22 笔出口 $362.7K · 10 笔2025-07进口 $93.0K · 22 笔出口 $495.1K · 26 笔2025-08进口 $82.9K · 11 笔出口 $294.9K · 24 笔2025-09进口 $120.7K · 18 笔出口 $219.9K · 15 笔2025-10进口 $263.6K · 26 笔出口 $211.7K · 19 笔2025-11进口 $227.7K · 20 笔出口 $76.5K · 9 笔2025-12进口 $153.8K · 25 笔出口 $485.1K · 22 笔2026-01进口 $83.1K · 21 笔出口 $647.5K · 23 笔2026-02进口 $47.2K · 13 笔出口 $405.2K · 15 笔2026-03进口 $163.8K · 17 笔出口 $327.7K · 18 笔2026-04进口 $409.2K · 17 笔出口 $51.0K · 14 笔2026-05进口 $117.0K · 15 笔出口 $57.1K · 6 笔2026-06进口 $167.5K · 11 笔出口 $388.3K · 14 笔2026-07进口 $87.5K · 15 笔出口 $244.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0301448719
企查查编码QVN3PGWSJK
成立日期1992-02-13
联系地址05 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HỒNG NGỌC
企业英文名称CÔNG TY TNHH HỒNG NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838941453
传真0838940912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本789.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
580810编带
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
960621塑料纽扣
540110合成纤维缝纫线
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
621210胸罩
610822女式化纤内裤
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
853710电力控制板
620590其他纺织衬衫
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国72$6.29M
日本685$3.18M
中国158$3.15M
越南188$2.62M
中国台湾63$431.2K
韩国3$30.3K
瓦努阿图1$16.1K
中国香港1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$11.43M
日本227$6.80M
中国34$684.0K
新加坡16$285.4K
泰国13$192.5K
中国台湾17$123.3K
中国香港4$7.6K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南197$6.77M胸罩、女式化纤内裤
Seiko Corp. oration越南47$6.19M针织服装零件、其他纸制品
Seiko Corp.日本498$2.24M染色合成针织布、非织造标签
Teijin Frontier Co., Ltd.日本55$204.3K印刷标签、其他拉链
Seiko Corporation泰国15$187.9K染色合成针织布、弹性针织布
Dongguan Zhiying Bra Cup Co., Ltd.中国3$2.0K其他吊带制品、其他服装配件
Lecien Corp.日本31$1.6K弹性针织布、机织花边(非化纤)
SHIAN SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$1.4K装饰流苏、聚酯机织物
Teijin Frontier Co., Ltd.越南4$952染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料
Toray Textiles (Thailand) PCL泰国7$904染色合成针织布、其他服装配件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南321$5.54M印刷标签、弹性针织布
Seiko Corp.日本171$5.39M化纤男衬衫、女式针织衬衫
Teijin Frontier Co., Ltd.日本27$1.05M毛料套装、男式化纤裤
Taylor Made Golf Co., Inc.中国21$444.6K化纤男衬衫、化纤针织服装
CCK Group Co., Ltd.泰国13$192.5K其他高尔夫设备、其他皮革鞋
TAYLOR MADE GOLF TAIWAN LTD中国台湾19$140.2K化纤男衬衫、化纤针织服装
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$37.8K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南12$32.9K其他塑料制品、通信设备零件
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南14$16.7K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Seiko Co., Ltd.日本13$10.7K其他硫化橡胶制品、增强橡胶软管

近期贸易明细

进口(共 891)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非织造标签Seiko Corp.日本$83
2026-07-29非织造标签Seiko Corp.日本$83
2026-07-29装饰流苏Seiko Corp.日本$15
2026-07-29印刷标签Seiko Corp.日本$66
2026-07-29装饰流苏Seiko Corp.日本$15
2026-07-29贱金属扣件Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$311
2026-07-29其他吊带制品Lecien (Vietnam) Co., Ltd.中国$7.7K
2026-07-29窄幅弹性织物Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$467
2026-07-29贱金属扣件Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$270
2026-07-29窄幅弹性织物Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$485

出口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28胸罩Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$36
2026-07-25棉针织T恤及背心Seiko Corp.日本$348
2026-07-25棉针织T恤及背心Seiko Corp.日本$75
2026-07-22女式化纤内裤Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-07-22女式化纤内裤Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$85
2026-07-22胸罩Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南$88
2026-07-21化纤男衬衫Taylor Made Golf Co., Inc.日本$1.2K
2026-07-21化纤针织服装Taylor Made Golf Co., Inc.日本$1.5K
2026-07-21化纤针织服装Taylor Made Golf Co., Inc.日本$315
2026-07-21化纤针织服装TAYLOR MADE GOLF TAIWAN LTD日本$925

相关企业 · 同类产品

Hong Ngoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →