Hong Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 850 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hồng Ngọc
850
进口笔数
600
出口笔数
$15.34M
进口金额
$18.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
32
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301448719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PGWSJK |
| 成立日期 | 1992-02-13 |
| 联系地址 | 05 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HỒNG NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838941453 |
| 传真 | 0838940912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 789.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 67 | $6.27M |
| 日本 | 657 | $3.05M |
| 中国 | 145 | $3.02M |
| 越南 | 172 | $2.57M |
| 中国台湾 | 58 | $388.1K |
| 韩国 | 3 | $30.3K |
| 瓦努阿图 | 1 | $16.1K |
| 中国香港 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 307 | $11.09M |
| 日本 | 209 | $6.36M |
| 中国 | 34 | $684.0K |
| 新加坡 | 16 | $285.4K |
| 泰国 | 13 | $192.5K |
| 中国台湾 | 17 | $123.3K |
| 中国香港 | 4 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 184 | $6.52M | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Seiko Corp. oration | 越南 | 47 | $6.19M | 针织服装零件、其他纸制品 |
| Seiko Corp. | 日本 | 420 | $1.67M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| SEIKO CORP | 日本 | 50 | $452.5K | 非织造标签、染色合成针织布 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 55 | $204.3K | 印刷标签、其他拉链 |
| Seiko Corporation | 泰国 | 15 | $187.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Lecien Corp. | 日本 | 28 | $1.5K | 弹性针织布、机织花边(非化纤) |
| SHIAN SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $1.4K | 装饰流苏、聚酯机织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 越南 | 4 | $952 | 染色合成针织布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Toray Textiles (Thailand) PCL | 泰国 | 7 | $904 | 染色合成针织布、其他针织布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 308 | $5.29M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Seiko Corp. | 日本 | 122 | $4.14M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.05M | 毛料套装、男式化纤裤 |
| SEIKO CORP | 日本 | 38 | $908.6K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| Taylor Made Golf Co., Inc. | 中国 | 16 | $399.3K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| Seiko Corp. of America | 新加坡 | 8 | $228.2K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| CCK Group Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $192.5K | 其他皮革鞋、化纤针织服装 |
| TAYLOR MADE GOLF TAIWAN LTD | 中国台湾 | 16 | $118.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Thang Long TM Vietnam JSC | 越南 | 11 | $74.3K | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Seiko Co., Ltd. | 日本 | 13 | $10.7K | 其他硫化橡胶制品、增强橡胶软管 |
近期贸易明细
进口(共 850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $291 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $59 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $335 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $818 |
| 2026-04-28 | 针织服装零件 | SEIKO CORP | 越南 | $17 |
出口(共 600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | SEIKO CORP | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | SEIKO CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 化纤男衬衫 | SEIKO CORP | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | CCK GROUP CO., LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | CCK GROUP CO., LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | SEIKO CORP | 日本 | $996 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | SEIKO CORP | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 女式化纤内裤 | LECIEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-15 | 胸罩 | LECIEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-14 | 其他纺织衬衫 | SEIKO CORP | 日本 | $260 |