Hong Bao Footwear Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4,959 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIàY HồNG BảO
4,959
进口笔数
2,539
出口笔数
$150.08M
进口金额
$263.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
82
供应商数
214
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108541389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT58S62 |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Số 176 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀY HỒNG BẢO |
| 企业英文名称 | HONG BAO FOOTWEAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 176 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02439630681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 240 | $39.43M |
| 中国 | 840 | $35.72M |
| 意大利 | 848 | $35.56M |
| 越南 | 2,382 | $25.69M |
| 中国香港 | 70 | $6.20M |
| 德国 | 147 | $4.06M |
| 泰国 | 154 | $1.73M |
| 韩国 | 137 | $540.5K |
| 葡萄牙 | 25 | $374.7K |
| 美国 | 40 | $269.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1,281 | $138.85M |
| 越南 | 171 | $38.97M |
| 中国香港 | 87 | $16.25M |
| 比利时 | 84 | $13.76M |
| 美国 | 263 | $11.76M |
| 德国 | 84 | $9.85M |
| 法国 | 66 | $9.27M |
| 英国 | 52 | $7.78M |
| 日本 | 127 | $4.64M |
| 中国 | 93 | $4.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | 4,450 | $143.94M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH SX-TM TAN THANH HOA LONG AN (MST: 1101749284) | 越南 | 22 | $816.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Toong I Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $347.1K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Honwu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $181.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Phu Tho Jim Brother's Corp. | 越南 | 20 | $137.7K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 19 | $94.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH SANFANG VIET NAM (MST: 3500593145) | 越南 | 23 | $65.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Cosmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.7K | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| Calzaturificio Scarpa | 意大利 | 32 | $7.1K | 纺织面料运动鞋、皮革运动鞋 |
| Dolomite S.r.l. | 意大利 | 26 | $5.4K | 纺织面料运动鞋、其他塑料制品 |
下游采购商(共 214)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premiata S.r.l. | 意大利 | 634 | $81.13M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Calzaturificio SCARPA SPA | 意大利 | 293 | $36.74M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | 235 | $20.57M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| SSG Europe Distribution Center S.A. | 比利时 | 84 | $13.76M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Mammut Sports Group GmbH | 德国 | 55 | $8.62M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Wolf & Shepherd, Inc. | 美国 | 99 | $7.23M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Premiata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $4.40M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| SCARPA NORTH AMERICA INC . | 美国 | 40 | $2.06M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 56 | $1.98M | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Artisan Shoes S.r.l. | 意大利 | 55 | $1.14M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 4,959)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 意大利 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 非织造标签 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 意大利 | $18.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH SANFANG VIET NAM (MST: 3500593145) | 越南 | $154 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Honwu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Honwu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | Khanh Vinh Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Calzaturificio Scarpa | 越南 | $160 |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Calzaturificio Scarpa | 越南 | $160 |
| 2026-07-31 | 纺织面料运动鞋 | Calzaturificio Scarpa | 越南 | $80 |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 意大利 | $840 |
出口(共 2,539)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 纺织面料鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $312 |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $639 |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $809 |
| 2026-07-30 | 纺织面料鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $973 |
| 2026-07-30 | 其他皮革鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 纺织面料鞋 | PREMIATA SRL-ITALY | 意大利 | $342 |