An Ca Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AN CA
72
进口笔数
14
出口笔数
$2.29M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304376036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y4KBM8 |
| 成立日期 | 2006-05-16 |
| 联系地址 | 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN CA |
| 企业英文名称 | AN CA COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84813981993 |
| 邮箱 | ancacoltd@gmail.com |
| 传真 | +842839326649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 66 | $2.12M |
| 中国 | 3 | $128.4K |
| 泰国 | 3 | $47.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 51 | $1.52M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 14 | $575.7K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $47.4K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Wenzhou OuGu Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| PT Argha Karya Prima Industry | 印度尼西亚 | 1 | $24.6K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $16.0K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $23.4K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $23.4K |
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $16.3K |
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $25.8K |
| 2026-01-27 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2026-01-20 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-01-20 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-20 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN JIASHENG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $530 |
| 2026-01-06 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-06 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $452 |
| 2025-12-11 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $600 |
| 2025-12-11 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $447 |
| 2025-09-22 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $540 |
| 2025-09-22 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $528 |
| 2025-05-19 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $275 |
| 2025-05-19 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $690 |
| 2025-02-20 | 聚丙烯塑料 | TOMBOW VIETNAM LTD | 越南 | $264 |