Dai Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐạI PHáT VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$603.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108950134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT78GSD |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Nhà liền kề số 2, 125D Minh Khai, ngõ Hòa Bình 6, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà liền kề số 2, 125D Minh Khai, ngõ Hòa Bình 6, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02436240893 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $596.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK KeBao Electronic Ltd. | 中国 | 9 | $603.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 其他电子IC | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $308 |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $160 |
| 2023-04-27 | 其他电子集成电路 | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-27 | 其他电子IC | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $16 |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KeBao Electronic Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KeBao Electronic Ltd. | 中国 | $39 |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $17.6K |
| 2023-04-27 | 其他电子集成电路 | HK KEBAO ELECTRONIC LTD | 中国 | $94 |
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | HK KeBao Electronic Ltd. | 中国 | $5.6K |