ANH DUONG INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư ánh Dương
29
进口笔数
0
出口笔数
$7.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200890504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSMCCB7 |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253603399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $7.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 13 | $3.35M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| RIZHAO STEEL YINGKOU MEDIUM PLATE CO., LTD | 中国 | 1 | $1.35M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| WUCHAN ZHONGDA FORTUNE LINK INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | 3 | $1.00M | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $852.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 4 | $813.1K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| SINO LOYAL INTERNATIONAL COOPERATION LTD | 中国 | 3 | $243.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TANGSHAN SHENGCAI STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $122.2K | 合金钢型材、其他钢材型材 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国 | 1 | $111.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| GNEE STEEL CO.,LTD | 中国 | 2 | $109.1K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |